provoked
Định nghĩa
- Động từ (dạng quá khứ và quá khứ phân từ của "provoke"):
- Bị khiêu khích, bị xúc động: "provoked" mô tả trạng thái một người hoặc động vật bị kích động, thường là do hành động hoặc lời nói nào đó, khiến họ phản ứng một cách mạnh mẽ, thường là tức giận.
- Bị kích thích, bị gây ra: "provoked" cũng có thể chỉ việc một hành động hoặc sự kiện nào đó bị gây ra bởi một yếu tố khác.
Ví dụ sử dụng
Động từ (quá khứ):
- His rude comments provoked her to tears. (Những bình luận thô lỗ của anh ấy đã khiến cô ấy khóc.)
- The dog was provoked by the stranger's sudden movement. (Con chó bị khiêu khích bởi chuyển động đột ngột của người lạ.)
Tính từ (phân từ):
- The provoked animal attacked the child. (Con vật bị kích động đã tấn công đứa trẻ.)
- She felt provoked by his constant teasing. (Cô ấy cảm thấy bị khiêu khích bởi sự trêu chọc liên tục của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be provoked into doing something": bị kích động đến mức làm điều gì đó.
- He was provoked into shouting at his boss. (Anh ấy bị kích động đến mức la hét với sếp của mình.)
"to feel provoked": cảm thấy bị khiêu khích.
- Despite the insults, she did not feel provoked enough to respond. (Mặc dù bị xúc phạm, cô ấy không cảm thấy bị khiêu khích đến mức phải đáp trả.)
Biến thể và từ gần giống
Provoke (động từ nguyên thể): khiêu khích, kích động.
- Don't provoke him, he's easily angered. (Đừng khiêu khích anh ta, anh ta dễ nổi giận.)
Provocation (danh từ): sự khiêu khích, hành động khiêu khích.
- The attack was a response to provocation. (Cuộc tấn công là phản ứng trước sự khiêu khích.)
Provocative (tính từ): có tính khiêu khích, gây kích động.
- Her provocative remarks sparked a debate. (Những nhận xét khiêu khích của cô ấy đã gây ra một cuộc tranh luận.)
Từ đồng nghĩa
- Agitated: bị kích động, lo lắng.
- Exasperated: bực mình, tức giận.
- Incited: bị xúi giục, bị kích động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Provoke into: khiêu khích để buộc ai đó làm gì.
- They provoked him into making a mistake. (Họ đã khiêu khích anh ta để anh ta phạm sai lầm.)
Thành ngữ liên quan
- "Stick and stones may break my bones, but words will never provoke me": Một biến thể của câu nói nổi tiếng, nhấn mạnh rằng lời nói không thể khiêu khích một người mạnh mẽ.
- He remained calm despite the insults, believing that words could not provoke him. (Anh ấy vẫn bình tĩnh bất chấp những lời xúc phạm, tin rằng lời nói không thể khiêu khích mình.)