providentiel

Học thuật
Thân thiện
providentiel

Une rencontre providentielle a changé le cours de sa vie.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Do ý trời, do thiên ý: Chỉ một sự việc xảy ra như được sắp đặt bởi một thế lực siêu nhiên (như Thượng đế, số phận), mang ý nghĩa tốt lành đúng lúc.
    • May mắn, kịp thời một cách kỳ diệu: Chỉ một sự kiện hoặc sự giúp đỡ đến một cách đúng lúc, ngoài dự tính, mang lại kết quả tốt đẹp.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son arrivée à ce moment précis fut providentielle. (Sự xuất hiện của anh ấy vào đúng thời điểm đó thật là do ý trời / may mắn kịp thời.)
    • Ils ont reçu un soutien providentiel. (Họ đã nhận được một sự hỗ trợ may mắn đến kỳ lạ.)
    • Une aide providentielle nous a sauvés. (Một sự giúp đỡ kịp thời một cách kỳ diệu đã cứu chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Providentiel" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc tính chất văn chương, tôn giáo để nhấn mạnh tính chất kỳ diệu, đúng lúc của một sự việc.
    • Ce guide providentiel nous a évité de nous perdre. (Người hướng dẫn may mắn này đã giúp chúng tôi không bị lạc đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Providence (danh từ): Ý trời, thiên ý; sự quan phòng (trong tôn giáo).
    • Croire en la providence. (Tin vào ý trời / sự quan phòng.)
  • Providentiellement (trạng từ): Một cách do ý trời, một cách may mắn kịp thời.
    • Il est intervenu providentiellement. (Anh ấy đã can thiệp một cách thật đúng lúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Miraculeux/miraculeuse: Kỳ diệu, như phép lạ.
  • Opportun(e): Thích hợp, đúng lúc (nhưng ít mang sắc thái "kỳ diệu" hơn).
  • Fortuit(e): Tình cờ, ngẫu nhiên (nhấn mạnh sự tình cờ hơn là sự sắp đặt).
Thành ngữ liên quan
  • Un heureux hasard: Một sự tình cờ may mắn (cách diễn đạt thông dụng hơn, ít trang trọng hơn "providentiel").
  • Une bénédiction du ciel: Một phước lành từ trời (cách nói nhấn mạnh nguồn gốc thiêng liêng).
providentiel

Une rencontre providentielle a changé le cours de sa vie.

tính từ
  1. do ý trời, do thiên tựu
  2. may mắn
    • Rencontre providentielle
      sự gặp may mắn

Từ trái nghĩa

Từ chứa "providentiel"