providentiel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Do ý trời, do thiên ý: Chỉ một sự việc xảy ra như được sắp đặt bởi một thế lực siêu nhiên (như Thượng đế, số phận), mang ý nghĩa tốt lành và đúng lúc.
- May mắn, kịp thời một cách kỳ diệu: Chỉ một sự kiện hoặc sự giúp đỡ đến một cách đúng lúc, ngoài dự tính, mang lại kết quả tốt đẹp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son arrivée à ce moment précis fut providentielle. (Sự xuất hiện của anh ấy vào đúng thời điểm đó thật là do ý trời / may mắn kịp thời.)
- Ils ont reçu un soutien providentiel. (Họ đã nhận được một sự hỗ trợ may mắn đến kỳ lạ.)
- Une aide providentielle nous a sauvés. (Một sự giúp đỡ kịp thời một cách kỳ diệu đã cứu chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Providentiel" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc có tính chất văn chương, tôn giáo để nhấn mạnh tính chất kỳ diệu, đúng lúc của một sự việc.
- Ce guide providentiel nous a évité de nous perdre. (Người hướng dẫn may mắn này đã giúp chúng tôi không bị lạc đường.)
Biến thể và từ gần giống
- Providence (danh từ): Ý trời, thiên ý; sự quan phòng (trong tôn giáo).
- Croire en la providence. (Tin vào ý trời / sự quan phòng.)
- Providentiellement (trạng từ): Một cách do ý trời, một cách may mắn kịp thời.
- Il est intervenu providentiellement. (Anh ấy đã can thiệp một cách thật đúng lúc.)
Từ đồng nghĩa
- Miraculeux/miraculeuse: Kỳ diệu, như phép lạ.
- Opportun(e): Thích hợp, đúng lúc (nhưng ít mang sắc thái "kỳ diệu" hơn).
- Fortuit(e): Tình cờ, ngẫu nhiên (nhấn mạnh sự tình cờ hơn là sự sắp đặt).
Thành ngữ liên quan
- Un heureux hasard: Một sự tình cờ may mắn (cách diễn đạt thông dụng hơn, ít trang trọng hơn "providentiel").
- Une bénédiction du ciel: Một phước lành từ trời (cách nói nhấn mạnh nguồn gốc thiêng liêng).
tính từ
- do ý trời, do thiên tựu
- may mắn
- Rencontre providentiellesự gặp may mắn