provende
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Nông nghiệp) Thức ăn trộn cho súc vật: Chỉ hỗn hợp thức ăn được pha trộn từ nhiều thành phần (như ngũ cốc, cỏ khô, các chất bổ sung) dùng để nuôi gia súc.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Thức ăn, cái ăn nói chung: Cách dùng cổ để chỉ lương thực, thức ăn dành cho con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'éleveur prépare la provende pour ses vaches. (Người chăn nuôi chuẩn bị thức ăn trộn cho những con bò của mình.)
- Dans ce sens ancien, "provende" pouvait désigner la nourriture des moines. (Với nghĩa cổ này, "provende" có thể chỉ thức ăn của các thầy tu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Toucher une provende": (Nghĩa cổ, ít dùng) Nhận được một phần lương thực hoặc lợi ích vật chất.
- Ce bénéfice était comme une provende pour la communauté. (Khoản lợi ích đó giống như thức ăn cho cộng đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Provenderie (n.f): Nơi chứa hoặc nơi chế biến thức ăn gia súc.
- Aliment pour bétail (n.m): Thức ăn gia súc (từ đồng nghĩa hiện đại, phổ biến hơn).
- Fourrage (n.m): Thức ăn thô cho gia súc (như cỏ khô, rơm).
Từ đồng nghĩa
- Nourriture pour animaux: Thức ăn cho động vật.
- Mélange alimentaire: Hỗn hợp thức ăn.
- Pâtée: Thức ăn (thường dùng cho chó, mèo hoặc lợn).
Lưu ý
- Từ "provende" ngày nay chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc chăn nuôi. Nghĩa cổ chỉ thức ăn cho người hầu như không còn được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
- Đây là một từ chuyên ngành, ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
danh từ giống cái
- (nông nghiệp) thức ăn trộn (cho súc vật)
- (từ cũ, nghĩa cũ) thức ăn, cái ăn