protected
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được bảo vệ, được che chở: "protected" mô tả trạng thái của một người, vật, hoặc nơi chốn được giữ an toàn khỏi tổn hại, nguy hiểm, hoặc mất mát.
- Được bảo hộ (về mặt pháp lý): Trong ngữ cảnh luật pháp hoặc môi trường, "protected" chỉ những đối tượng được luật pháp hoặc quy định bảo vệ khỏi bị xâm phạm hoặc khai thác.
Ví dụ sử dụng
- (Nơi được bảo vệ nhất mà tôi có thể tìm thấy là một hang động nhỏ phía sau thác nước.)
- (Loài này được bảo vệ bởi luật pháp quốc tế.)
- (Cô ấy cảm thấy được che chở và an toàn trong vòng tay của cha mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"protected area": khu vực được bảo vệ (thường là khu bảo tồn thiên nhiên hoặc di tích lịch sử).
- The national park is a protected area where hunting is prohibited. (Vườn quốc gia là một khu vực được bảo vệ, nơi cấm săn bắn.)
"protected status": tình trạng được bảo hộ (trong luật pháp hoặc quy chế).
- The building has protected status due to its historical significance. (Tòa nhà có tình trạng được bảo hộ vì ý nghĩa lịch sử của nó.)
"password-protected": được bảo vệ bằng mật khẩu.
- All files are password-protected to ensure security. (Tất cả các tệp đều được bảo vệ bằng mật khẩu để đảm bảo an ninh.)
Biến thể và từ gần giống
- Protect (v): bảo vệ.
- We must protect the environment. (Chúng ta phải bảo vệ môi trường.)
- Protection (n): sự bảo vệ.
- The helmet provides protection for your head. (Mũ bảo hiểm cung cấp sự bảo vệ cho đầu của bạn.)
- Protective (adj): có tính bảo vệ, che chở.
- She is very protective of her younger brother. (Cô ấy rất hay che chở cho em trai mình.)
Từ đồng nghĩa
- Safe: an toàn.
- Secured: được đảm bảo an toàn.
- Guarded: được canh gác, bảo vệ.
- Sheltered: được che chở, trú ẩn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp với "protected", nhưng có thể dùng với "protect"):
- Protect against: bảo vệ chống lại.
- This cream protects against sunburn. (Kem này bảo vệ chống lại cháy nắng.)
- Protect from: bảo vệ khỏi.
- The umbrella protects you from the rain. (Chiếc ô bảo vệ bạn khỏi mưa.)
Thành ngữ liên quan
- "cradle of protection": vòng tay bảo vệ (thường dùng trong văn chương).
- The mother's arms were a cradle of protection for the child. (Vòng tay của người mẹ là chiếc nôi bảo vệ cho đứa trẻ.)