property

/property/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tài sản, của cải, vật sở hữu: Chỉ những thứ thuộc quyền sở hữu của một cá nhân hoặc tổ chức, có thể hữu hình (như nhà cửa, đất đai) hoặc vô hình (như bản quyền, bằng sáng chế).
    • Đặc tính, tính chất: Chỉ những đặc điểm, thuộc tính vốn có của một sự vật, hiện tượng hoặc chất nào đó.
    • Đồ dùng sân khấu: Chỉ các đạo cụ, trang trí, phục trang hoặc cảnh quan được sử dụng trong một vở kịch hoặc bộ phim.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Tài sản):
    • He inherited a large amount of property from his grandfather. (Anh ấy thừa kế một khối tài sản lớn từ ông nội.)
    • Private property is protected by law. (Tài sản nhân được pháp luật bảo vệ.)
  • Danh từ (Đặc tính):
    • One important property of water is its ability to dissolve many substances. (Một đặc tính quan trọng của nước khả năng hòa tan nhiều chất.)
    • Scientists are studying the magnetic properties of the new material. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các tính chất từ của vật liệu mới.)
  • Danh từ (Đồ dùng sân khấu):
    • The theater manager is responsible for all the stage property. (Người quản lý nhà hát chịu trách nhiệm về tất cả đạo cụ sân khấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Intellectual property": Tài sản trí tuệ (như bản quyền, bằng sáng chế, nhãn hiệu).
    • Companies invest heavily to protect their intellectual property. (Các công ty đầu mạnh để bảo vệ tài sản trí tuệ của họ.)
  • "Lost property": Đồ thất lạc, của rơi.
    • Please check the lost property office if you left your bag on the train. (Hãy kiểm tra phòng đồ thất lạc nếu bạn để quên túi xách trên tàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Proprietary (adj): (thuộc) quyền sở hữu, độc quyền.
    • This software uses a proprietary file format. (Phần mềm này sử dụng định dạng tệp độc quyền.)
  • Properties (danh từ số nhiều): Thường dùng để chỉ các đặc tính, thuộc tính.
    • The physical properties of metals include conductivity and malleability. (Các tính chất vật của kim loại bao gồm tính dẫn điện tính dễ uốn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tài sản: Asset, possession, belongings.
  • Đặc tính: Characteristic, attribute, quality, feature.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với danh từ "property")

Thành ngữ liên quan
  • "A man/woman of property": Một người giàu có, nhiều tài sản.
    • He became a man of property after years of successful business. (Ông ấy trở thành một người giàu có sau nhiều năm kinh doanh thành công.)
  • "Common property": Tài sản chung, điều mọi người đều biết.
    • Their relationship is common property in the office now. (Chuyện tình cảm của họ giờ đã là chuyện ai cũng biết trong văn phòng.)
danh từ
  1. quyền sở hữu, tài sản, của cải, vật sở hữu
    • a man of property
      người nhiều của, người giàu có
  2. đặc tính, tính chất
    • the chemical properties of iron
      những tính chất hoá học của sắt
  3. đồ dùng sân khấu (trang trí, phục trang, dàn cảnh...)
  4. (định ngữ) (thuộc) quyền sở hữu, (thuộc) tài sản
    • property tax
      thuế (đánh vào) tài sản