prohibited

prohibited

Smoking is prohibited in this public park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị cấm, không được phép: "prohibited" mô tả một hành động, vật phẩm hoặc hoạt động bị luật pháp hoặc quy tắc ngăn cấm, không được thực hiện hoặc sử dụng.
    • Bị loại trừ, không được nhắc đến: Trong một số ngữ cảnh, "prohibited" còn mang nghĩa bị cấm đoán về mặt xã hội hoặc đạo đức, không được đề cập hoặc thảo luận.
dụ sử dụng
  • (Hút thuốc bị cấm trong tòa nhà này.)
  • (Việc sử dụng điện thoại di động bị cấm trong suốt kỳ thi.)
  • (Một số cuốn sách đã bị chính phủ cấm nội dung của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "strictly prohibited": bị cấm một cách nghiêm ngặt, tuyệt đối không được phép.

    • The possession of weapons is strictly prohibited on school grounds. (Việc sở hữu khí bị nghiêm cấm tuyệt đối trong khuôn viên trường học.)
  • "prohibited area/zone": khu vực bị cấm, không được phép vào.

    • The military base is a prohibited area for civilians. (Căn cứ quân sự khu vực bị cấm đối với dân thường.)
  • "prohibited substance": chất bị cấm (thường dùng trong thể thao hoặc y tế).

    • Athletes are tested for prohibited substances before competitions. (Các vận động viên được kiểm tra chất bị cấm trước các cuộc thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Prohibit (động từ): cấm, ngăn cấm.

    • The law prohibits the sale of alcohol to minors. (Luật pháp cấm bán rượu cho trẻ vị thành niên.)
  • Prohibition (danh từ): sự cấm đoán, lệnh cấm.

    • The prohibition of smoking in public places has improved air quality. (Lệnh cấm hút thuốcnơi công cộng đã cải thiện chất lượng không khí.)
  • Prohibitive (tính từ): tính ngăn cấm, quá cao (về giá cả) khiến không thể mua được.

    • The cost of the new technology is prohibitive for most small businesses. (Chi phí của công nghệ mới quá cao đối với hầu hết các doanh nghiệp nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Forbidden: bị cấm (thường mang sắc thái mạnh mẽ hoặc đạo đức).
    • Forbidden fruit is always the sweetest. (Trái cấm bao giờ cũng ngọt nhất.)
  • Banned: bị cấm (thường do luật pháp hoặc quy định chính thức).
    • The use of plastic bags has been banned in several cities. (Việc sử dụng túi nhựa đã bị cấmnhiều thành phố.)
  • Outlawed: bị đặt ngoài vòng pháp luật, bị cấm hoàn toàn.
    • Slavery was outlawed in the 19th century. (Chế độ nô lệ đã bị đặt ngoài vòng pháp luật vào thế kỷ 19.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Prohibit from: cấm ai đó làm gì.
    • The rules prohibit students from using calculators during the test. (Các quy tắc cấm học sinh sử dụng máy tính trong suốt bài kiểm tra.)
Thành ngữ liên quan
  • Forbidden fruit: trái cấm (ám chỉ điều đó bị cấm nhưng lại rất hấp dẫn).
    • The young couple's relationship was like forbidden fruit, making it even more exciting. (Mối quan hệ của cặp đôi trẻ giống như trái cấm, khiến càng thêm thú vị.)