prodigality
/prodigality/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính hoang toàng; sự hoang phí: Hành vi hoặc thói quen tiêu tiền hoặc sử dụng tài nguyên một cách quá mức, lãng phí, không có sự kiểm soát hay cân nhắc.
- Tính rộng rãi; tính hào phóng: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Phẩm chất của việc cho đi hoặc chi tiêu một cách dồi dào và tự do, thường với ý tích cực về sự hào phóng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The king's prodigality eventually emptied the royal treasury. (Sự hoang phí của nhà vua cuối cùng đã làm cạn kiệt ngân khố hoàng gia.)
- His prodigality with compliments made everyone feel special. (Tính hào phóng của anh ấy trong những lời khen khiến mọi người đều cảm thấy đặc biệt.)
- Environmentalists warn against the prodigality of natural resources. (Các nhà môi trường cảnh báo chống lại sự hoang phí tài nguyên thiên nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Prodigality of spirit": Sự hào phóng, rộng lượng trong tinh thần hoặc cảm xúc.
- She was known for her prodigality of spirit, always helping those in need. (Cô ấy được biết đến với sự rộng lượng trong tâm hồn, luôn giúp đỡ những người gặp khó khăn.)
"A life of prodigality": Một lối sống hoang phí, xa hoa.
- The biography details his descent from wealth into a life of prodigality and debt. (Cuốn tiểu sử mô tả chi tiết sự sa sút của ông từ giàu có xuống một cuộc sống hoang phí và nợ nần.)
Biến thể và từ gần giống
- Prodigal (tính từ): Hoang phí, phung phí; hoặc (danh từ) người con hoang đàng (theo nghĩa bóng, từ câu chuyện Kinh Thánh).
- He was prodigal with his inheritance. (Anh ta đã hoang phí tài sản thừa kế của mình.)
- Prodigally (trạng từ): Một cách hoang phí.
- He spent money prodigally. (Anh ta tiêu tiền một cách hoang phí.)
Từ đồng nghĩa
- Extravagance: Sự hoang phí, sự xa xỉ quá mức.
- Wastefulness: Tính lãng phí, sự phung phí.
- Lavishness: Sự hào phóng, rộng rãi (có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).
- Generosity: Lòng hào phóng, tính rộng lượng (thường mang nghĩa tích cực).
Từ trái nghĩa
- Frugality: Sự tiết kiệm, sự tằn tiện.
- Thrift: Tính tằn tiện, sự cần kiệm.
- Parsimony: Sự hà tiện, sự keo kiệt.
Thành ngữ liên quan
- "Prodigal son": Người con hoang đàng (thành ngữ bắt nguồn từ Kinh Thánh, chỉ người lãng phí tài sản rồi trở về).
- After years of prodigality, he returned home like the prodigal son. (Sau nhiều năm hoang phí, anh ta trở về nhà như người con hoang đàng.)
danh từ
- tính hoang toàng; sự hoang phí
- tính rộng rãi; tính hào phóng