prize-winner

/prize-winner/
Học thuật
Thân thiện
prize-winner

The prize-winner holds a large golden trophy and smiles proudly.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đoạt giải, người thắng cuộc: Một cá nhân hoặc nhóm đã được trao giải thưởng trong một cuộc thi, cuộc thi đấu hoặc sự kiện tính cạnh tranh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She was the prize-winner in the national science competition. ( ấy người đoạt giải trong cuộc thi khoa học quốc gia.)
    • All prize-winners will be announced at the ceremony next week. (Tất cả những người đoạt giải sẽ được công bố tại buổi lễ vào tuần tới.)
    • The young artist is a prize-winner of several international contests. (Nghệ sĩ trẻ đó người đoạt giải của nhiều cuộc thi quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "award-winning": (tính từ) được dùng để mô tả một người hoặc tác phẩm đã từng đoạt giải, nhưng đây một từ ghép riêng biệt.
    • The award-winning author will give a lecture tonight. (Tác giả từng đoạt giải thưởng sẽ bài giảng tối nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Prize (n): giải thưởng.

    • The first prize is a scholarship. (Giải nhất là một suất học bổng.)
  • Winner (n): người chiến thắng.

    • The winner of the race will receive a medal. (Người chiến thắng cuộc đua sẽ nhận được huy chương.)
  • Awardee (n): người được trao giải, người nhận giải thưởng (nghĩa tương tự).

    • The awardee gave a heartfelt acceptance speech. (Người nhận giải đã một bài phát biểu cảm tạ chân thành.)
Từ đồng nghĩa
  • Champion: nhàđịch (thường cho vị trí cao nhất).
  • Laureate: người được vinh danh, người đoạt giải (thường dùng trong các giải thưởng danh giá như Nobel).
  • Victor: người chiến thắng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "prize-winner".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "prize-winner".

prize-winner

The prize-winner holds a large golden trophy and smiles proudly.

danh từ
  1. người giật giải, người đoạt giải