privacy
/privacy/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Sự riêng tư, quyền riêng tư: Trạng thái không bị quan sát, làm phiền hoặc can thiệp bởi người khác; quyền được giữ kín những thông tin và hoạt động cá nhân.
- Sự cách biệt, sự xa lánh: Trạng thái sống tách biệt, xa cách khỏi sự chú ý hoặc xã hội bên ngoài.
- Sự bí mật, sự kín đáo: Trạng thái giữ kín một việc gì đó, không để người khác biết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Everyone needs some privacy to relax. (Ai cũng cần một chút sự riêng tư để thư giãn.)
- The law protects your right to privacy. (Pháp luật bảo vệ quyền riêng tư của bạn.)
- He values his privacy and rarely gives interviews. (Anh ấy coi trọng sự riêng tư của mình và hiếm khi trả lời phỏng vấn.)
- The famous author retired to a life of privacy in the countryside. (Nhà văn nổi tiếng đã lui về sống một cuộc sống cách biệt ở nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Invasion of privacy": Sự xâm phạm đời tư/riêng tư.
- Publishing those photos was a clear invasion of her privacy. (Việc đăng những bức ảnh đó là một sự xâm phạm rõ ràng vào đời tư của cô ấy.)
"Right to privacy": Quyền riêng tư.
- The debate revolves around the right to privacy versus national security. (Cuộc tranh luận xoay quanh quyền riêng tư so với an ninh quốc gia.)
"In the privacy of one's own home": Trong sự riêng tư của chính ngôi nhà mình.
- You can express your opinions freely in the privacy of your own home. (Bạn có thể tự do bày tỏ ý kiến trong sự riêng tư của chính ngôi nhà mình.)
Biến thể và từ gần giống
Private (adj): riêng tư, cá nhân, kín đáo.
- This is a private matter. (Đây là một vấn đề riêng tư.)
Privately (adv): một cách riêng tư, kín đáo.
- They spoke privately after the meeting. (Họ đã nói chuyện riêng sau cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
- Seclusion: sự ẩn dật, sự cách ly.
- Confidentiality: tính bảo mật, sự kín đáo.
- Solitude: sự cô độc, sự đơn độc (thường mang nghĩa tích cực về sự yên tĩnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "privacy")
Thành ngữ liên quan
"To respect someone's privacy": Tôn trọng sự riêng tư của ai đó.
- Please knock before entering to respect my privacy. (Làm ơn gõ cửa trước khi vào để tôn trọng sự riêng tư của tôi.)
"A breach of privacy": Sự vi phạm quyền riêng tư.
- The data leak was a serious breach of privacy for millions of users. (Vụ rò rỉ dữ liệu là một sự vi phạm nghiêm trọng quyền riêng tư của hàng triệu người dùng.)
danh từ
- sự riêng tư
- sự xa lánh, sự cách biệt
- to live in privacysống cách biệt, sống xa lánh bên ngoài
- sự bí mật, sự kín đáo
- to secure privacyđảm bảo bí mật