prison-house

/prison-house/
Học thuật
Thân thiện
prison-house

A small bird flies past the high walls of the prison-house.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà tù, nhà lao, nhà giam: Một tòa nhà hoặc khu phức hợp nơi những người bị kết án phải chịu án giam. Nghĩa này thường được dùng trong văn chương hoặc ngôn ngữ trang trọng hơn trong ngữ cảnh pháp hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old castle was converted into a grim prison-house. (Lâu đài được cải tạo thành một nhà tù ảm đạm.)
    • He spent ten years in that dark prison-house. (Ông ấy đã trải qua mười năm trong nhà giam tối tăm đó.)
    • The poet described his mind as a prison-house of sorrow. (Nhà thơ miêu tả tâm trí mình như một nhà tù của nỗi buồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (Metaphorical Use): "Prison-house" thường được dùng trong văn học để chỉ bất cứ thứ cảm thấy như một nhà tù, giam cầm tinh thần hoặc cảm xúc.
    • Routine can become a prison-house for the creative spirit. (Thói quen có thể trở thành nhà tù giam cầm tinh thần sáng tạo.)
    • Her fears were a prison-house she could not escape. (Nỗi sợ hãi của ấy một nhà tù không thể thoát ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Prison (n): Nhà tù. (Từ phổ biến trung lập hơn, dùng trong cả ngôn ngữ hàng ngày pháp .)
  • Jail (n): Nhà tù, trại giam. (Thường chỉ nhà tù địa phương để giam giữ tạm thời hoặc người chờ xét xử.)
  • Dungeon (n): Hầm ngục. (Phòng giam ngầm dưới đất, thường trong các lâu đài thời trung cổ, mang sắc thái cổ xưa khắc nghiệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Penitentiary: Nhà tù, trại cải tạo.
  • Gaol: Nhà tù (cách viết cổ của "jail", phổ biến trong tiếng Anh-Anh trước đây).
  • Lockup: Trại tạm giam.
Thành ngữ liên quan
  • A prison-house of the mind: Nhà tù của tâm trí. (Một trạng thái tinh thần bị giam cầm bởi những suy nghĩ tiêu cực, định kiến hoặc nỗi sợ.)
    • Prejudice can create a prison-house of the mind. (Định kiến có thể tạo ra một nhà tù của tâm trí.)
prison-house

A small bird flies past the high walls of the prison-house.

danh từ
  1. nhà tù, nhà lao, nhà giam