primrose
/'primrouz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây báo xuân; hoa báo xuân: Một loại cây thân thảo, thường có hoa màu vàng nhạt, nở vào đầu mùa xuân.
- Màu hoa anh thảo: Một màu vàng nhạt, dịu, giống như màu của hoa báo xuân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The garden was full of primroses in the spring. (Khu vườn ngập tràn hoa báo xuân vào mùa xuân.)
- She painted her room a soft primrose. (Cô ấy sơn phòng mình một màu vàng hoa anh thảo dịu dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the primrose path (way)": con đường đầy hoan lạc, cuộc sống chỉ chạy theo lạc thú và dễ dãi, thường dẫn đến hậu quả không tốt.
- He abandoned his studies for the primrose path of endless parties. (Anh ta từ bỏ việc học để lao vào con đường ăn chơi vô tận.)
Biến thể và từ gần giống
- Primula (n): Tên gọi khoa học của chi thực vật bao gồm cây báo xuân và các loài hoa anh thảo khác.
Từ đồng nghĩa
- Cowslip (n): Một loài hoa anh thảo vàng khác, thuộc cùng chi .
- Oxlip (n): Một loài hoa anh thảo khác, thuộc chi .
danh từ
- (thực vật học) cây báo xuân; hoa báo xuân
- màu hoa anh thảo (màu vàng nhạt)
Idioms
- the primrose path (way)cuộc đời sung sướng, con đường đầy hoan lạc