primordiality
/prai,mɔ:di'æliti/
Học thuậtThân thiện
The primordiality of the universe is depicted in a swirling nebula of gas and dust.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trạng thái có từ lúc ban đầu, trạng thái ban sơ, trạng thái đầu tiên, trạng thái nguyên thủy: Chỉ tình trạng hoặc đặc tính của một thứ gì đó đã tồn tại ngay từ thuở sơ khai, từ thời điểm khởi thủy nhất.
- Căn nguyên, căn bản: Chỉ bản chất cơ bản, nền tảng sâu xa nhất của một sự vật, hiện tượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Scientists study the primordiality of the universe to understand its origins. (Các nhà khoa học nghiên cứu trạng thái nguyên thủy của vũ trụ để hiểu về nguồn gốc của nó.)
- The myth speaks of the primordiality of chaos before order was established. (Thần thoại nói về trạng thái ban sơ của hỗn mang trước khi trật tự được thiết lập.)
- The philosopher contemplated the primordiality of human consciousness. (Triết gia suy ngẫm về căn nguyên của ý thức con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The primordiality of matter": Tính nguyên thủy/bản nguyên của vật chất.
- The theory explores the primordiality of matter before the formation of stars. (Học thuyết khám phá tính nguyên thủy của vật chất trước khi các ngôi sao hình thành.)
"In its primordiality": Trong trạng thái nguyên thủy của nó.
- The forest, in its primordiality, was untouched by human hands. (Khu rừng, trong trạng thái nguyên thủy của nó, chưa hề bị bàn tay con người chạm tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Primordial (adj): nguyên thủy, ban sơ.
- Primordial soup (Hỗn hợp nguyên thủy) là một khái niệm trong sinh học về môi trường nước chứa các hợp chất hữu cơ đầu tiên.
- Primordium (n): mầm nguyên thủy, cấu trúc tế bào hoặc mô đầu tiên trong quá trình phát triển phôi.
Từ đồng nghĩa
- Primitiveness: tính nguyên thủy, tính ban sơ.
- Originality: tính nguyên bản, tính đầu tiên.
- Fundamentality: tính căn bản, tính nền tảng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ trừu tượng, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "primordiality")
The primordiality of the universe is depicted in a swirling nebula of gas and dust.
danh từ
- trạng thái có từ lúc ban đầu, trạng thái ban xơ, trạng thái đầu tiên, trạng thái nguyên thuỷ
- căn nguyên, căn bản