preparedness

/pri'peədnis/
Học thuật
Thân thiện
preparedness

The family checks their emergency preparedness kit during a safety drill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự sẵn sàng, sự chuẩn bị sẵn sàng: Trạng thái đã được chuẩn bị kỹ lưỡng để đối phó với một tình huống hoặc sự kiện cụ thể nào đó.
    • Sự sẵn sàng chiến đấu (quân sự): Trạng thái sẵn sàng của lực lượng quân đội cho hành động quân sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government emphasized the importance of disaster preparedness. (Chính phủ nhấn mạnh tầm quan trọng của sự sẵn sàng ứng phó thảm họa.)
    • Their military preparedness deterred potential aggression. (Sự sẵn sàng chiến đấu của quân đội họ đã ngăn chặn được sự xâm lược tiềm tàng.)
    • A lack of preparedness can lead to panic in an emergency. (Thiếu sự chuẩn bị sẵn sàng có thể dẫn đến hoảng loạn trong tình huống khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "State of preparedness": Trạng thái sẵn sàng.
    • The hospital is in a constant state of preparedness for mass casualty events. (Bệnh viện luôn trong trạng thái sẵn sàng cho các sự kiện nhiều người bị thương.)
  • "Preparedness plan": Kế hoạch chuẩn bị sẵn sàng.
    • Every family should have an emergency preparedness plan. (Mỗi gia đình nên một kế hoạch chuẩn bị sẵn sàng cho tình huống khẩn cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Prepare (động từ): Chuẩn bị.
    • We must prepare for the storm. (Chúng ta phải chuẩn bị cho cơn bão.)
  • Preparation (danh từ): Sự chuẩn bị (thường chỉ hành động hoặc quá trình chuẩn bị).
    • The preparation for the conference took months. (Việc chuẩn bị cho hội nghị mất nhiều tháng.)
  • Prepared (tính từ): Đã được chuẩn bị, sẵn sàng.
    • She felt prepared for the difficult exam. ( ấy cảm thấy đã sẵn sàng cho kỳ thi khó.)
Từ đồng nghĩa
  • Readiness: Sự sẵn sàng.
  • Alertness: Sự cảnh giác, sẵn sàng.
  • Forehandedness: Sự chuẩn bị trước, sự lo xa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp cho danh từ 'preparedness')

Thành ngữ liên quan
  • "To be on one's toes": Ở trong trạng thái sẵn sàng, cảnh giác.
    • The security team needs to be on its toes at all times. (Đội an ninh cần phải luôn trong trạng thái sẵn sàng.)
  • "Forewarned is forearmed": Được cảnh báo trước đã chuẩn bị trước (nhờ thông tin sự chuẩn bị).
    • Knowing about the potential layoffs, thanks to the rumor, meant we could update our resumes. Forewarned is forearmed. (Việc biết trước về khả năng sa thải nhờ tin đồn có nghĩa chúng tôi có thể cập nhật hồ sơ. Được cảnh báo trước đã chuẩn bị trước.)
preparedness

The family checks their emergency preparedness kit during a safety drill.

danh từ
  1. sự sẵn sàng, sự chuẩn bị sẵn sàng
  2. (quân sự) sự sẵn sàng chiến đấu

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "preparedness"

Từ có nhắc đến "preparedness"