dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

prepare

Words Mentioning "prepare"

bài vở
bào chế
biện
bữa
chả rán
chế
chiêu binh
cho
chuẩn bị
cơm
dự bị
dự kiến
Duy Tân
giả cầy
Hà Nội
làm cỗ
pha chế
phở
Phong Trào Yêu Nước
quy cách
sắm sửa
sắp sẵn
soạn
sửa soạn
tết
trù bị
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...