prehistorical

Định nghĩa

Tính từ:
- Thuộc về hoặc tồn tại trong thời kỳ trước khi lịch sử được ghi chép: "prehistorical" mô tả mọi thứ thuộc về thời kỳ tiền sử, tức là trước khi con người bắt đầu viết lịch sử.
- prehistoric settlements (các khu định cư tiền sử)
- prehistoric peoples (các dân tộc tiền sử)

dụ sử dụng
  • (Những bức tranh hang động từ thời tiền sử, niên đại hơn 30.000 năm.)
  • (Các nhà khảo cổ đã phát hiện một công cụ thời tiền sử tại địa điểm khai quật.)
  • (Hóa thạch thời tiền sử này cho chúng ta manh mối về sự sống cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prehistorical era": thời đại tiền sử, dùng để chỉ khoảng thời gian trước khi văn bản lịch sử.
    • Dinosaurs lived in the prehistorical era. (Khủng long sống trong thời đại tiền sử.)
  • "prehistorical remains": di tích tiền sử, các dấu vết còn sót lại từ thời kỳ này.
    • The museum displays prehistorical remains from the region. (Bảo tàng trưng bày các di tích tiền sử từ khu vực này.)
Biến thể từ gần giống
  • Prehistory (danh từ): thời tiền sử.
    • We study prehistory to understand early human life. (Chúng ta nghiên cứu thời tiền sử để hiểu về cuộc sống của con người sơ khai.)
  • Prehistorically (trạng từ): một cách thuộc về thời tiền sử.
    • This site is prehistorically significant. (Địa điểm này ý nghĩa về mặt thời tiền sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Ancient: cổ đại (nhưng không nhất thiết chỉ trước lịch sử ghi chép).
  • Primitive: nguyên thủy, sơ khai (thường ám chỉ công nghệ hoặc xã hội thô sơ).
  • Paleolithic: thuộc thời kỳ đồ đá (một phần cụ thể của thời tiền sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "prehistorical", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
- Date back to: niên đại từ (thời kỳ tiền sử).
- These artifacts date back to prehistorical times. (Những hiện vật này niên đại từ thời tiền sử.)
- Belong to: thuộc về (thời kỳ tiền sử).
- This skeleton belongs to the prehistorical period. (Bộ xương này thuộc về thời kỳ tiền sử.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "prehistorical". Tuy nhiên, từ này thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học lịch sử để nhấn mạnh tính cổ xưa.