pre-condition
/'pri:kən'diʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điều kiện trước hết, điều kiện tiên quyết: Một điều kiện hoặc yêu cầu cần phải được đáp ứng hoặc tồn tại trước khi một sự kiện, hành động hoặc quá trình khác có thể xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A stable internet connection is a pre-condition for taking this online course. (Một kết nối internet ổn định là điều kiện tiên quyết để tham gia khóa học trực tuyến này.)
- The company set several pre-conditions before agreeing to the merger. (Công ty đã đặt ra một số điều kiện trước hết trước khi đồng ý sáp nhập.)
- Overcoming poverty is a fundamental pre-condition for sustainable development. (Xóa đói giảm nghèo là một điều kiện tiên quyết cơ bản cho sự phát triển bền vững.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a pre-condition for something": là một điều kiện tiên quyết cho việc gì đó.
- Mutual trust is a pre-condition for a successful partnership. (Sự tin tưởng lẫn nhau là điều kiện tiên quyết cho một quan hệ đối tác thành công.)
"to meet/fulfill the pre-conditions": đáp ứng các điều kiện tiên quyết.
- The applicant failed to meet the pre-conditions for the scholarship. (Ứng viên đã không đáp ứng được các điều kiện tiên quyết cho học bổng.)
Biến thể và từ gần giống
Precondition (danh từ): Cách viết liền không có dấu gạch ngang, cùng nghĩa với "pre-condition". Đây là dạng phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
- Trust is a necessary precondition for love. (Sự tin tưởng là một điều kiện tiên quyết cần thiết cho tình yêu.)
Prerequisite (danh từ): Điều kiện tiên quyết, yêu cầu bắt buộc phải có trước. Gần nghĩa nhưng thường dùng trong bối cảnh giáo dục hoặc chính thức hơn.
- This course is a prerequisite for the advanced class. (Khóa học này là điều kiện tiên quyết cho lớp nâng cao.)
Từ đồng nghĩa
- Requirement: yêu cầu, điều kiện cần.
- Prerequisite: điều kiện tiên quyết.
- Necessary condition: điều kiện cần thiết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "pre-condition")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pre-condition")
danh từ
- điều kiện trước hết