powdery

/'paudəri/
Học thuật
Thân thiện
powdery

The baker dusts the cake with powdery sugar.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đầy bột, đầy bụi: Mô tả một bề mặt hoặc vật thể được bao phủ bởi một lớp bột hoặc bụi mịn.
    • Như bột, dạng bột: tính chất, kết cấu hoặc hình dạng giống như bột, rất mịn dễ vỡ vụn.
    • Có thể tán thành bột: Dùng để chỉ một chất rắn dễ dàng bị nghiền nát thành dạng bột mịn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old books on the shelf were covered in a powdery layer of dust. (Những cuốn sách trên giá được phủ một lớp bụi mịn.)
    • The snow was light and powdery, perfect for skiing. (Tuyết nhẹ dạng bột, hoàn hảo để trượt tuyết.)
    • After baking, the cake was dusted with powdery sugar. (Sau khi nướng, bánh được rắc một lớp đường bột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Powdery mildew": Một loại bệnh nấm trên cây trồng, tạo ra những đốm trắng như bột trên .

    • The rose bushes were infected with powdery mildew. (Những bụi hoa hồng bị nhiễm bệnh phấn trắng.)
  • "Powdery texture": Kết cấu bột, dùng để mô tả cảm giác khi chạm vào.

    • The mineral had a soft, powdery texture. (Khoáng chất đó kết cấu mềm, dạng bột.)
Biến thể từ gần giống
  • Powder (danh từ/động từ): Bột; nghiền thành bột.

    • She used baking powder in the recipe. ( ấy đã dùng bột nở trong công thức.)
  • Powdered (tính từ): Ở dạng bột, đã được làm thành bột.

    • He prefers powdered milk for his coffee. (Anh ấy thích sữa bột cho cà phê của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Dusty: Phủ đầy bụi.
  • Fine: Mịn, nhỏ (về hạt).
  • Pulverized: Đã được nghiền nát thành bột.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ .)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "powdery" một cách riêng biệt.)

powdery

The baker dusts the cake with powdery sugar.

tính từ
  1. đầy bột; đầy bụi
  2. như bột; dạng bột
  3. có thể tán thành bột

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống