potassium

/pə'tæsjəm/
Học thuật
Thân thiện
potassium

Le potassium est un élément chimique essentiel pour la croissance des plantes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kali: Tên của một nguyên tố hóa học, là kim loại kiềm mềm, màu trắng bạc, ký hiệu là K số nguyên tử 19. chất dinh dưỡng thiết yếu cho cả thực vật động vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le potassium est un élément chimique essentiel. (Kalimột nguyên tố hóa học thiết yếu.)
    • Les bananes sont riches en potassium. (Chuối giàu kali.)
    • La carence en potassium peut causer des problèmes de santé. (Sự thiếu hụt kali có thể gây ra các vấn đề sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Taux de potassium": Nồng độ kali.

    • Le médecin a vérifié son taux de potassium. (Bác sĩ đã kiểm tra nồng độ kali của anh ấy.)
  • "Chlorure de potassium": Kali clorua (một hợp chất của kali).

    • Le chlorure de potassium est utilisé comme engrais. (Kali clorua được dùng làm phân bón.)
Biến thể từ gần giống
  • Potassique (adj): (thuộc về) kali, chứa kali.
    • Un engrais potassique. (Một loại phân bón chứa kali.)
Từ đồng nghĩa
  • K (viết tắt): Ký hiệu hóa học của kali.
    • Le symbole chimique du potassium est K. (Ký hiệu hóa học của kali là K.)
potassium

Le potassium est un élément chimique essentiel pour la croissance des plantes.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) kali

Từ có nhắc đến "potassium"