postmeridian
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về buổi chiều, xảy ra vào buổi chiều: "postmeridian" mô tả bất cứ điều gì liên quan đến hoặc diễn ra sau buổi trưa, tức là vào khoảng thời gian từ 12 giờ trưa đến nửa đêm. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật, đặc biệt là khi chỉ thời gian trong ngày.
Ví dụ sử dụng
- (Những giờ buổi chiều thường được dành cho các cuộc họp và công việc hành chính.)
- (Nhiệt độ buổi chiều thường cao hơn so với buổi sáng.)
- (Cô ấy thích lên lịch các cuộc hẹn buổi chiều sau bữa trưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "postmeridian" thường được viết tắt là p.m. trong các hệ thống ghi giờ 12 tiếng, nhưng khi viết đầy đủ, nó mang tính học thuật hoặc cổ điển.
- The lecture will take place in the postmeridian session. (Bài giảng sẽ diễn ra trong phiên buổi chiều.)
- Trong văn học, từ này đôi khi được dùng để tạo cảm giác trang trọng hoặc lịch sự.
- The postmeridian sun cast long shadows across the garden. (Ánh nắng buổi chiều rải những bóng dài khắp khu vườn.)
Biến thể và từ gần giống
- Antemeridian (tính từ): thuộc về buổi sáng, xảy ra trước buổi trưa. (Lưu ý: đây là từ trái nghĩa, không phải biến thể của "postmeridian".)
- Meridian (danh từ): buổi trưa, thời điểm giữa trưa.
Từ đồng nghĩa
- Afternoon (tính từ): thuộc về buổi chiều (thông dụng hơn, ít trang trọng).
- An afternoon meeting is scheduled for 3 p.m. (Một cuộc họp buổi chiều được lên lịch lúc 3 giờ chiều.)
- P.M. (viết tắt): sau buổi trưa (dùng trong ghi giờ).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "postmeridian", nhưng cụm từ "postmeridian hours" (giờ buổi chiều) thường được dùng trong văn phong chính thức.
Lưu ý
- "Postmeridian" là từ ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày; người bản ngữ thường dùng "afternoon" hoặc "p.m." thay thế. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn bản kỹ thuật, lịch sử hoặc văn học.