porcine

/'pɔ:sain/
Học thuật
Thân thiện
porcine

The veterinarian studied the porcine anatomy chart.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về lợn, liên quan đến lợn: "porcine" mô tả những đặc điểm, phẩm chất hoặc đặc tính liên hệ với loài lợn.
    • Giống lợn, như lợn: "porcine" còn được dùng để mô tả ngoại hình, hành vi hoặc đặc điểm của con người hoặc vật nào đó sự tương đồng với loài lợn, thường theo nghĩa tiêu cực (như tham ăn, phàm ăn, bẩn thỉu, hoặc béo ú).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The study focused on porcine anatomy. (Nghiên cứu tập trung vào giải phẫu học của loài lợn.)
    • He was criticized for his porcine table manners. (Anh ta bị chỉ trích cách ăn uống thô tục, phàm ăn như lợn.)
    • The drug was tested on porcine subjects before human trials. (Loại thuốc đã được thử nghiệm trên các đối tượng lợn trước khi thử nghiệm trên người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "porcine features": những đường nét/nét mặt giống lợn (thường chỉ sự phúng phính, mập mạp).

    • The character in the novel was described as having porcine features. (Nhân vật trong cuốn tiểu thuyết được miêu tả những đường nét giống lợn.)
  • "porcine behavior": hành vi như lợn (chỉ sự tham lam, ích kỷ hoặc bẩn thỉu).

    • The dictator's porcine behavior towards the country's resources angered the people. (Hành vi tham lam như lợn của tên độc tài đối với tài nguyên đất nước đã khiến người dân phẫn nộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Porc (danh từ, tiếng Pháp): thịt lợn, con lợn. (Đây từ gốc Latin/French của "porcine").
  • Pork (danh từ): thịt lợn.
  • Piggish (tính từ): như lợn, tham ăn (nghĩa tương tự, thường dùng trong văn nói hơn).
  • Swine (danh từ): loài lợn (nói chung); (nghĩa bóng) kẻ đê tiện.
Từ đồng nghĩa
  • Piggish: tham ăn, như lợn.
  • Swine-like: giống lợn.
  • Hoggish: tham lam, phàm ăn (như lợn).
  • Gluttonous: háu ăn, phàm ăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "porcine" đây một tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "porcine". Tuy nhiên, các thành ngữ liên quan đến "pig" (lợn) có thể mang ý nghĩa tương tự.) - "To eat like a pig": ăn uống thô tục, phàm ăn. - After the marathon, he ate like a pig. (Sau cuộc chạy marathon, anh ta ăn uống thô tục như một con lợn.)

porcine

The veterinarian studied the porcine anatomy chart.

tính từ
  1. (thuộc) lợn; như lợn

Từ tương tự