popsy-wopsy

/'pɔpsi/ Cách viết khác : (popsy-wopsy) /'pɔpsi'wɔpsi/
Học thuật
Thân thiện
popsy-wopsy

A young man gives a bouquet of flowers to his popsy-wopsy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • gái (tiếng gọi thân mật): "Popsy-wopsy" một từ dùng để gọi một gái một cách trìu mến, thân mật, thường mang sắc thái ngọt ngào, yêu thương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Come here, my little popsy-wopsy! (Lại đây nào, gái bé nhỏ của anh!)
    • He always calls his daughter his popsy-wopsy. (Anh ấy luôn gọi con gái mình gái cưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như từ đơn "popsy": Từ "popsy-wopsy" đôi khi được rút ngắn thành "popsy" với ý nghĩa tương tự.
    • How's my little popsy today? (Hôm nay gái bé nhỏ của ta thế nào?)
Biến thể từ gần giống
  • Popsy (n): Cách viết rút gọn của "popsy-wopsy", cùng nghĩa.
  • Sweetheart (n): Người yêu dấu, cục cưng ( phạm vi nghĩa rộng hơn, dùng cho cả nam nữ).
  • Darling (n): Cưng, yêu dấu (từ thân mật phổ biến).
Từ đồng nghĩa
  • Sweetie: cục cưng, ngọt ngào.
  • Honey: mật ong, em yêu.
  • Dear: thân mến, yêu quý.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này tính chất rất thân mật, ngọt ngào thường được dùng trong các mối quan hệ gần gũi, yêu thương như giữa cha mẹ với con gái, hoặc giữa những người yêu nhau.
  • Đây một từ ít trang trọng, phù hợp với ngữ cảnh giao tiếp thân mật, đời thường hơn trong văn bản chính thức.
popsy-wopsy

A young man gives a bouquet of flowers to his popsy-wopsy.

danh từ
  1. gái (tiếng gọi thân mật)