polysynthetic
/,pɔlisin'θetik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Ngôn ngữ học):
- Hỗn nhập: Dùng để mô tả một loại hình ngôn ngữ trong đó một từ đơn có thể được cấu tạo từ nhiều hình vị (morpheme) và biểu thị một ý nghĩa phức tạp mà trong các ngôn ngữ khác thường cần cả một câu để diễn đạt. Các thành tố trong từ này thường biểu thị các ý nghĩa ngữ pháp riêng biệt và rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Many indigenous languages of the Americas, such as Mohawk, are polysynthetic. (Nhiều ngôn ngữ bản địa châu Mỹ, như tiếng Mohawk, là ngôn ngữ hỗn nhập.)
- In a polysynthetic language, a single word can convey what is a whole sentence in English. (Trong một ngôn ngữ hỗn nhập, một từ duy nhất có thể truyền tải điều mà trong tiếng Anh cần cả một câu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ ngôn ngữ học: "Polysynthetic" thường được sử dụng trong các phân tích ngôn ngữ học đối chiếu và phân loại hình thái học ngôn ngữ.
- Linguists classify languages based on their morphological structure, such as isolating, agglutinative, or polysynthetic. (Các nhà ngôn ngữ học phân loại ngôn ngữ dựa trên cấu trúc hình thái của chúng, chẳng hạn như đơn lập, chắp dính hoặc hỗn nhập.)
Biến thể và từ gần giống
- Polysynthesis (danh từ): Sự hỗn nhập, đặc tính hỗn nhập.
- Polysynthesis is a key feature of the language's grammar. (Sự hỗn nhập là một đặc điểm ngữ pháp chính của ngôn ngữ đó.)
Từ đồng nghĩa
- Incorporating (tính từ, trong ngữ cảnh ngôn ngữ học): Hỗn nhập. (Lưu ý: Đây là thuật ngữ chuyên ngành gần nghĩa, không phải từ đồng nghĩa phổ thông.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho tính từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho tính từ này)
tính từ
- hỗn nhập (ngôn ngữ)