polity

/'pɔliti/
Học thuật
Thân thiện
polity

A polity can take many forms, from a small city-state to a large nation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chính thể; hình thức tổ chức nhà nước: Chỉ hệ thống chính quyền, cấu nguyên tắc quản lý của một nhà nước hoặc một tổ chức chính trị.
    • Xã hội tổ chức chính trị: Chỉ một cộng đồng người được tổ chức dưới một hình thức chính quyền cụ thể, tạo thành một đơn vị chính trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The polity of ancient Greece was diverse, including both democracies and oligarchies. (Chính thể của Hy Lạp cổ đại rất đa dạng, bao gồm cả các nền dân chủ lẫn các chế độ đầu sỏ.)
    • A stable polity is essential for economic development. (Một tổ chức nhà nước ổn định điều cần thiết cho sự phát triển kinh tế.)
    • The new nation struggled to establish a functional polity. (Quốc gia mới phải vật lộn để thiết lập một xã hội tổ chức chính trị hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The body polity": Toàn thể công dân hoặc cộng đồng được tổ chức thành một nhà nước; thân thể chính trị.

    • The health of the body polity depends on civic participation. (Sức khỏe của thân thể chính trị phụ thuộc vào sự tham gia của công dân.)
  • "To study the polity of a region": Nghiên cứu hệ thống chính quyền cấu trúc nhà nước của một khu vực.

    • His research focuses on the polity of Southeast Asian nations. (Nghiên cứu của ông tập trung vào chính thể của các quốc gia Đông Nam Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Political (adj): thuộc về chính trị, nhà nước.

    • This is a political decision. (Đây một quyết định chính trị.)
  • Politician (n): chính khách, nhà chính trị.

    • The politician gave a speech about reform. (Vị chính khách đã bài phát biểu về cải cách.)
Từ đồng nghĩa
  • Form of government: hình thức chính quyền.
  • Political system: hệ thống chính trị.
  • Body politic: thân thể chính trị, quốc gia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "polity")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "polity")

polity

A polity can take many forms, from a small city-state to a large nation.

danh từ
  1. chính thể; tổ chức nhà nước
  2. xã hội tổ chức

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống