pluviometer
/,plu:vi'ɔmitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ đo lượng mưa: Một thiết bị khoa học dùng để đo lường lượng mưa rơi xuống trong một khoảng thời gian và tại một địa điểm cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The meteorologist checked the pluviometer every morning to record the rainfall data. (Nhà khí tượng học kiểm tra cái đo mưa mỗi sáng để ghi lại dữ liệu lượng mưa.)
- A simple pluviometer can be made using a funnel and a measuring cylinder. (Một cái đo mưa đơn giản có thể được làm bằng một cái phễu và một ống đong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh khoa học và khí tượng: "Pluviometer" là thuật ngữ chuyên ngành, thường được sử dụng trong các báo cáo khí tượng học, nghiên cứu khí hậu và nông nghiệp.
- The accuracy of the pluviometer is crucial for flood forecasting. (Độ chính xác của dụng cụ đo mưa là rất quan trọng cho việc dự báo lũ lụt.)
Biến thể và từ gần giống
- Rain gauge (n): Từ thông dụng hơn, đồng nghĩa với "pluviometer". (Cái đo mưa, vũ lượng kế).
- Ombrometer (n): Một thuật ngữ khoa học khác cùng nghĩa, ít phổ biến hơn. (Dụng cụ đo mưa).
- Pluviometry (n): Ngành khoa học hoặc phương pháp đo lượng mưa. (Vũ lượng học).
Từ đồng nghĩa
- Rain gauge: dụng cụ đo mưa.
- Udometer: dụng cụ đo mưa (thuật ngữ cổ, ít dùng).
Ghi chú
- "Pluviometer" là một từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh ( nghĩa là mưa và nghĩa là đo). Tuy là thuật ngữ chính xác nhưng trong giao tiếp thông thường hoặc báo chí phổ thông, "rain gauge" được sử dụng phổ biến hơn.