plunderage

/'plʌndəridʤ/
Học thuật
Thân thiện
plunderage

The captain discovered the plunderage of cargo from the ship's hold.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động cướp bóc, tước đoạt: "plunderage" chỉ hành động lấy đi tài sản của người khác một cách bạo lực, trái phép hoặc thông qua lạm dụng quyền lực.
    • Hành động tham ô, biển thủ (đặc biệt trên tàu): Trong bối cảnh pháp hàng hải, "plunderage" thường chỉ việc ăn cắp hoặc tham ô hàng hóa, tài sản trên tàu biển bởi thủy thủ hoặc những người trách nhiệm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient city fell victim to plunderage by the invading army. (Thành phố cổ đại trở thành nạn nhân của sự cướp bóc bởi đội quân xâm lược.)
    • The captain was accused of plunderage for stealing cargo from the ship's hold. (Thuyền trưởng bị buộc tội tham ô đã ăn cắp hàng hóa từ khoang tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh pháp hàng hải: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản luật hoặc điều tra liên quan đến tội phạm trên biển, mô tả một tội danh cụ thể.
    • The maritime court specializes in cases of piracy and plunderage. (Tòa án hàng hải chuyên xử các vụ án cướp biển tham ô hàng hóa trên tàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Plunder (động từ/danh từ): cướp bóc, của cải cướp được. (Đây từ gốc, "plunderage" danh từ chỉ hành động hoặc hậu quả của việc này).
  • Embezzlement (danh từ): sự biển thủ, tham ô (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trên tàu).
Từ đồng nghĩa
  • Pillage: sự cướp phá.
  • Larceny: sự trộm cắp (trang trọng, thường dùng trong luật).
  • Misappropriation: sự biển thủ, sử dụng sai mục đích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "plunderage" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "plunderage".)

plunderage

The captain discovered the plunderage of cargo from the ship's hold.

danh từ
  1. sự cướp bóc; sự tước đoạt, sự cưỡng đoạt
  2. sự ăn cắp, sự tham ô
  3. (pháp ) sự ăn cắp hàng hoá trên tàu; hàng hoá ăn cắp trên tàu