pleasance

/'plezəns/
Học thuật
Thân thiện
pleasance

A family enjoys a picnic in the pleasance of the old estate.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Từ cổ):
    • Nguồn vui, sự vui thú, điều vui thích: "Pleasance" chỉ cảm giác hài lòng, vui vẻ hoặc một điều đó mang lại niềm vui.
    • Vườn dạo chơi (thường thuộc một biệt thự): "Pleasance" cũng dùng để chỉ một khu vườn riêng tư, yên tĩnh dùng để thư giãn, thường gắn liền với một dinh thự lớn. Nghĩa này chủ yếu được tìm thấy trong tên các địa điểm lịch sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nguồn vui):

    • The simple pleasance of a good book is unmatched. (Niềm vui thú đơn giản từ một cuốn sách hay là không sánh bằng.)
    • He found great pleasance in her company. (Anh ấy tìm thấy niềm vui thích lớn lao trong sự có mặt của .)
  • Danh từ (Khu vườn):

    • The mansion's old pleasance is now open to the public. (Khu vườn dạo chơi của dinh thự giờ đã mở cửa cho công chúng.)
    • They walked through the shaded pleasance behind the castle. (Họ đi dạo qua khu vườn dạo chơi bóng mát phía sau lâu đài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc ngữ cảnh lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc để mô tả các khu bất động sản lịch sử, mang sắc thái trang trọng cổ kính.
    • The poet wrote of the "sweet pleasance" of the countryside. (Nhà thơ viết về "niềm vui thú ngọt ngào" của vùng nông thôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pleasant (adj): dễ chịu, vui vẻ, làm hài lòng.

    • We had a pleasant afternoon in the park. (Chúng tôi đã một buổi chiều dễ chịu trong công viên.)
  • Pleasure (n): niềm vui, sự thích thú, lạc thú (nghĩa phổ biến hiện đại hơn của "pleasance").

    • It's a pleasure to meet you. (Thật vui được gặp bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Delight: niềm vui sướng, điều thú vị.
  • Enjoyment: sự thưởng thức, niềm vui.
  • Garden (cho nghĩa khu vườn): khu vườn, viên.
  • Arboretum (cho nghĩa khu vườn): vườn cây, lâm viên.
Thành ngữ liên quan
  • "Bower of pleasance": Một thành ngữ cổ để chỉ một nơi nghỉ ngơi yên tĩnh, thường một góc vườn cây cối che phủ.
    • They sought refuge in a secluded bower of pleasance. (Họ tìm nơi ẩn náu trong một góc vườn dạo chơi yên tĩnh.)
pleasance

A family enjoys a picnic in the pleasance of the old estate.

danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) nguồn vui; sự vui thú, điều vui thích
  2. vườn dạo chơi (cạnh biệt thự; chủ yếu dùng trong tên địa điểm)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa