plastically
/'plæstikəli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách dẻo, một cách mềm dẻo: Miêu tả hành động được thực hiện theo cách có thể uốn nắn, định hình hoặc thay đổi hình dạng một cách dễ dàng mà không bị gãy, vỡ.
- Một cách linh hoạt, có thể thích ứng: (Nghĩa mở rộng) Miêu tả việc thay đổi hoặc thích nghi một cách dễ dàng với các điều kiện hoặc yêu cầu mới.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The artist molded the clay plastically, creating smooth, flowing curves. (Nghệ sĩ nặn đất sét một cách dẻo, tạo ra những đường cong mượt mà, uyển chuyển.)
- This material deforms plastically under pressure instead of cracking. (Vật liệu này biến dạng một cách dẻo dưới áp lực thay vì bị nứt vỡ.)
- The organization's structure can be adapted plastically to meet new challenges. (Cơ cấu tổ chức có thể được điều chỉnh một cách linh hoạt để đáp ứng những thách thức mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong cơ học/kỹ thuật: Dùng để miêu tả kiểu biến dạng vĩnh viễn của vật liệu, trái ngược với biến dạng đàn hồi (elastically).
- When the metal is stressed beyond its yield point, it begins to behave plastically. (Khi kim loại bị ứng suất vượt quá giới hạn chảy, nó bắt đầu biến dạng một cách dẻo.)
Biến thể và từ gần giống
- Plastic (tính từ): dẻo, có tính dẻo; (danh từ): chất dẻo, nhựa.
- Clay is a plastic material. (Đất sét là một vật liệu dẻo.)
- Plasticity (danh từ): tính dẻo, độ dẻo.
- The plasticity of the brain allows it to learn new skills. (Tính dẻo của não bộ cho phép nó học các kỹ năng mới.)
- Plasticize (động từ): làm cho dẻo, cán dẻo.
Từ đồng nghĩa
- Flexibly (phó từ): một cách linh hoạt, uyển chuyển.
- Malleably (phó từ): một cách dễ uốn, dễ dát mỏng.
- Adaptably (phó từ): một cách có thể thích ứng.
Từ trái nghĩa
- Rigidly (phó từ): một cách cứng nhắc.
- Brittlely (phó từ): một cách dễ vỡ, giòn.
- Elastically (phó từ): một cách đàn hồi (sẽ trở lại hình dạng ban đầu).