piracy

/'paiərəsi/
Học thuật
Thân thiện
piracy

A student commits piracy by copying a paragraph from a website for his essay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nghề cướp biển, hành động cướp biển: Hành động tấn công, cướp bóc tàu thuyền trên biển.
    • Sự vi phạm bản quyền, sự ăn cắp tác phẩm: Hành động sao chép, phân phối hoặc sử dụng trái phép tác phẩm (như sách, phim, nhạc, phần mềm) không sự cho phép của chủ sở hữu quyền tác giả.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Piracy was a major threat to trade routes in the 18th century. (Nạn cướp biển mối đe dọa lớn đối với các tuyến đường thương mạithế kỷ 18.)
    • Software piracy costs the industry billions of dollars each year. (Nạn vi phạm bản quyền phần mềm khiến ngành công nghiệp này thiệt hại hàng tỷ đô la mỗi năm.)
    • The author sued the company for piracy of his novel. (Tác giả đã kiện công ty tội vi phạm bản quyền tiểu thuyết của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To combat piracy": đấu tranh chống lại nạn vi phạm bản quyền hoặc cướp biển.

    • Governments are working together to combat digital piracy. (Các chính phủ đang hợp tác để chống lại nạn vi phạm bản quyền kỹ thuật số.)
  • "Air piracy": không tặc, hành động cướp máy bay.

    • The hijacking was described as an act of air piracy. (Vụ cướp máy bay được mô tả một hành động không tặc.)
Biến thể từ gần giống
  • Pirate (danh từ): kẻ cướp biển; kẻ vi phạm bản quyền.

    • The pirates boarded the merchant ship. (Những tên cướp biển đã đổ bộ lên tàu buôn.)
    • He was accused of being a software pirate. (Anh ta bị buộc tội kẻ vi phạm bản quyền phần mềm.)
  • Pirate (động từ): cướp biển; sao chép phân phối trái phép.

    • They pirated the latest blockbuster movie. (Họ đã sao chép phân phối trái phép bộ phim bom tấn mới nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Copyright infringement: vi phạm bản quyền (đối với nghĩa vi phạm pháp luật về sở hữu trí tuệ).
  • Bootlegging: sản xuất hoặc bán hàng hóa (đặc biệt rượu, phương tiện nghe nhìn) một cách bất hợp pháp.
  • Plagiarism: đạo văn (hành động ăn cắp ý tưởng hoặc văn bản của người khác coi như của mình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "piracy")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "piracy")

piracy

A student commits piracy by copying a paragraph from a website for his essay.

danh từ
  1. nghề cướp biển, nghề ăn cướp
  2. sự vi phạm quyền tác giả

Từ đồng nghĩa