pintado

/pin'tɑ:dou/
Học thuật
Thân thiện
pintado

A fisherman holds up a freshly caught pintado.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài chim biển: "pintado" tên tiếng Anh của một loài chim biển thuộc họ hải âu, tên khoa học Daption capense, thường được gọi là "Cape petrel" hoặc "Cape pigeon".
    • Loài cá thu: Trong ngữ cảnh khác (chủ yếu ở Mỹ), "pintado" có thể chỉ một loài cá thu lớn, có thể ăn được, sốngvùng biển ôn đới.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chim):

    • We spotted a pintado gliding over the Southern Ocean. (Chúng tôi nhìn thấy một con hải âu pintado đang lượn trên Biển Nam.)
    • The pintado is easily recognized by its distinctive black-and-white checkered plumage. (Chim pintado dễ dàng được nhận ra nhờ bộ lông màu đen trắng hình ca- đặc trưng.)
  • Danh từ ():

    • The fishermen returned with a large pintado. (Những ngư dân trở về với một con cá thu pintado lớn.)
    • Pintado is a popular game fish in these coastal waters. ( pintado một loàithể thao phổ biếnvùng biển ven bờ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pintado bird": một tên gọi khác của loài chim pintado, dùng để phân biệt rõ ràng với nghĩa chỉ .

    • The pintado bird is known for following ships. (Chim pintado nổi tiếng với việc bay theo các con tàu.)
  • "pintado petrel": tên gọi đầy đủ chính xác hơn trong ngành điểu học cho loài chim này.

    • The scientific study focused on the migration patterns of the pintado petrel. (Nghiên cứu khoa học tập trung vào các mô hình di cư của chim hải âu pintado.)
Biến thể từ gần giống
  • Cape petrel: Tên gọi phổ biến khác cho loài chim pintado.
  • Cape pigeon: Tên gọi thông tục khác cho loài chim pintado, do hình dáng màu sắc gợi nhớ đến chim bồ câu.
  • Spanish mackerel: Một tên gọi có thể dùng để chỉ loài pintado trong một số ngữ cảnh, mặc dù không hoàn toàn đồng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Đối với chim: Cape petrel, Cape pigeon.
  • Đối với : King mackerel (trong một số phương ngữ), large mackerel.
Lưu ý về cách sử dụng
  • Từ "pintado" nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha hoặc Bồ Đào Nha, có nghĩa "được sơn" hoặc " đốm", ám chỉ đến bộ lông hoặc hoa văn đặc trưng của loài chim này.
  • Ngữ cảnh rất quan trọng để xác định nghĩa của từ. Khi nói về động vật học hoặc sinh vật biển, thường chỉ chim. Trong ngữ cảnh đánh bắt hoặc ẩm thựcBắc Mỹ, có thể chỉ .
  • Dạng số nhiều pintados.
pintado

A fisherman holds up a freshly caught pintado.

danh từ, số nhiều pintados /pin'tɑ:douz/
  1. (động vật học) Nhật
  2. hải âu pintađo ((cũng) pintado bird, pintado petrel)

Từ gần giống