pincer
Từ gần giống
Words Containing "pincer"
Words Mentioning "pincer"
Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Ngoại động từ : Véo, bẹo : Dùng ngón tay (thường là ngón cái và ngón trỏ) để kẹp và vặn nhẹ một phần da hoặc thịt, thường gây đau nhẹ. Cặp, kẹp : Dùng một công cụ hoặc vật có hai phần khép lại để giữ chặt một vật. Gảy (đàn) : Dùng ngón tay hoặc móng gảy để làm rung dây đàn, tạo ra âm thanh. Mím, mắm (môi) : Khép chặt môi lại với nhau, thường biểu thị sự không hài lòng, suy nghĩ hoặc...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : 1. A grasping claw on the limb of a crustacean or other arthropod : A specialized, often hinged, claw used for seizing, holding, or cutting. 2. A hand tool for holding, consisting of a compound lever for grasping : A tool, such as pliers or tweezers, designed to grip, pinch, or extract objects. Usage Examples Noun (Arthropod Claw) : The crab raised its powerful pincer in defen...
See full definition →