pillow-case

/'piloukeis/ Cách viết khác : (pillow-slip) /'pilouslip/
Học thuật
Thân thiện
pillow-case

She carefully zips the clean pillow-case onto the fluffy pillow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo gối: Vật dụng bằng vải, hình chữ nhật hoặc vuông, một đầu hở để nhét gối vào bên trong. tác dụng bảo vệ ruột gối dễ dàng tháo ra để giặt sạch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I need to change the pillow-case because it's dirty. (Tôi cần thay áo gối đã bẩn.)
    • She bought new pillow-cases with a floral pattern. ( ấy đã mua những chiếc áo gối mới hoa văn hình hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pillow-case" trong ngữ cảnh trang trí: thường được chọn để phối hợp với vỏ chăn (duvet cover) ga trải giường (fitted sheet) tạo thành bộ đồ giường (bedding set) hoàn chỉnh.
    • The silk pillow-cases add a touch of luxury to the bedroom. (Những chiếc áo gối bằng lụa thêm một nét sang trọng cho phòng ngủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pillowslip (danh từ): Một từ đồng nghĩa khác của "pillow-case", cùng chỉ áo gối.
  • Pillow sham (danh từ): Một loại vỏ gối trang trí, thường viền dùng để che phủ áo gối thông thường, phổ biến trong trang trí giường.
Từ đồng nghĩa
  • Pillow cover: Vỏ gối.
  • Pillow protector: Lớp bảo vệ gối (thường chống thấm nước hoặc bụi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành với "pillow-case" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pillow-case".)

pillow-case

She carefully zips the clean pillow-case onto the fluffy pillow.

danh từ
  1. áo gối