pigment

/'pigmənt/
Học thuật
Thân thiện
pigment

The artist mixes a bright red pigment with oil to create paint.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chất màu, chất nhuộm: Một chất bột khô, thườngdạng bột mịn, được trộn với chất lỏng để tạo ra sơn, mực hoặc các vật liệu màu khác.
    • Sắc tố (sinh vật học): Một chất tự nhiên trong tế bào của thực vật, động vật hoặc con người, tạo ra màu sắc đặc trưng cho da, lông, tóc, cây, v.v.
  2. Động từ (ít phổ biến hơn):

    • màu, nhuộm màu: Hành động thêm chất màu vào một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Artists mix pigment with oil to create oil paint. (Các họa sĩ trộn chất màu với dầu để tạo ra sơn dầu.)
    • Chlorophyll is the green pigment in plants that absorbs sunlight. (Chlorophyll sắc tố xanh trong thực vật hấp thụ ánh sáng mặt trời.)
    • This red pigment is made from crushed minerals. (Chất màu đỏ này được làm từ khoáng chất nghiền nát.)
  • Động từ:

    • The old photograph was digitally pigmented to restore its colors. (Bức ảnh đã được màu kỹ thuật số để phục hồi màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pigmentation" (danh từ): Sự tạo màu, sự sắc tố; trạng thái màu sắc của một bề mặt hoặc sinh vật.

    • Skin pigmentation helps protect against UV rays. (Sự sắc tố của da giúp bảo vệ chống lại tia UV.)
  • Trong ngữ cảnh khoa học công nghiệp: "Pigment" thường được phân biệt với "dye" (thuốc nhuộm). Pigment thường không hòa tan bám vào bề mặt, trong khi dye thường hòa tan thấm vào vật liệu.

    • This fabric uses a pigment print, not a dye. (Vải này sử dụng kỹ thuật in bằng chất màu, không phải thuốc nhuộm.)
Biến thể từ gần giống
  • Pigmented (tính từ): Đã được màu, chứa sắc tố.

    • She has heavily pigmented eyes. ( ấy đôi mắt với màu mống mắt đậm.)
  • Pigmentary (tính từ): (Thuộc về) sắc tố.

    • A pigmentary disorder can affect skin color. (Một rối loạn về sắc tố có thể ảnh hưởng đến màu da.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:
    • Coloring agent: Tác nhân tạo màu.
    • Hue: Sắc màu (thường dùng trong nghệ thuật).
    • Tint: Màu nhạt, thuốc nhuộm màu nhạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "pigment")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pigment")

pigment

The artist mixes a bright red pigment with oil to create paint.

danh từ
  1. chất màu, chất nhuộm
  2. (sinh vật học) chất sắc, sắc tố (của tế bào)

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "pigment"