piger
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Tiếng địa phương) Đo (bằng thước đo): Hành động sử dụng một công cụ để xác định kích thước hoặc chiều dài của vật gì đó.
- (Thông tục) Hiểu, nắm bắt: Nghĩa thông dụng nhất, chỉ việc tiếp thu và hiểu rõ một thông tin, ý tưởng hoặc tình huống.
- Nhìn, ngắm: Hành động quan sát, nhìn ngắm một cách chăm chú.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Lấy; bắt: Hành động chiếm hữu hoặc nắm bắt một vật gì đó.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "hiểu" (thông tục):
- Je n'ai rien pigé à son explication. (Tôi chẳng hiểu tí gì từ lời giải thích của anh ta.)
- Tu piges le concept maintenant ? (Bây giờ cậu đã hiểu khái niệm chưa?)
Nghĩa "nhìn, ngắm":
- Il est resté une heure à piger ce tableau. (Anh ấy đã đứng ngắm bức tranh này cả tiếng đồng hồ.)
Nghĩa "lấy; bắt" (từ cũ):
- Où as-tu pigé cette vieille voiture ? (Cậu lấy đâu ra chiếc xe cũ kỹ đó thế?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ne rien piger (à quelque chose)": Không hiểu tí gì (về điều gì đó). Đây là một cụm cố định rất phổ biến.
- Je n'y pige rien, c'est trop compliqué. (Tôi chẳng hiểu gì cả, nó quá phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Pige (danh từ): Chim bồ câu. (Lưu ý: Đây là một từ hoàn toàn khác, nhưng có hình thức gần giống).
- Pigeon (danh từ): Chim bồ câu; (nghĩa bóng, thông tục) người bị lừa.
Từ đồng nghĩa
- Comprendre: Hiểu (từ đồng nghĩa trang trọng hơn với nghĩa "hiểu").
- Saisir: Nắm bắt, hiểu.
- Mesurer: Đo lường (từ đồng nghĩa với nghĩa "đo").
- Regarder: Nhìn (từ đồng nghĩa với nghĩa "nhìn, ngắm").
Lưu ý sử dụng
- Từ "piger" với nghĩa "hiểu" thuộc ngôn ngữ thông tục, không nên dùng trong văn bản trang trọng hoặc ngữ cảnh chính thức. Nên dùng "comprendre" thay thế trong những trường hợp đó.
- Các nghĩa "đo", "nhìn ngắm" và "lấy/bắt" ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Nghĩa thông dụng và phổ biến nhất là "hiểu" (trong ngôn ngữ nói thân mật).
ngoại động từ
- (tiếng địa phương) đo (bằng thước đo)
- (thông tục) hiểu
- Ne rien pigerkhông hiểu tí gì
- nhìn, ngắm
- Piger un tableaungắm một bức tranh
- (từ cũ, nghĩa cũ) lấy; bắt
- Dites où vous pigez tant d'argenthãy nói anh lấy đâu ra nhiều tiền thế