dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
phơi
Words Mentioning "phơi"
ải
đàn
bạng duật
bóng cá
cẳng
cạn khan
cặp
chăng lưới
chê
cờ
dãi
dang
gác sân
hả
hong
khô
khô đét
khú
khui
lạp xường
lát
long nhãn
mắc
mực
ngửa
nia
nỏ
nong
đổ
ô mai
phơi
phơi bày
phơi phới
phới phới
phơi phóng
rải
râm
rộp
sặạt
sân
sân gác
se
sưởi nắng
tách
tắm
tắm nắng
táo tàu
tênh hênh
thây
thóc khắn
thỗn thện
thuốc lào
tóp
trái
tràn
trang
trần trụi
trơ
vén
vênh váo
xuân
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...