phrase
/freiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Câu: Một nhóm từ có nghĩa, thường tạo thành một bộ phận của câu nói hoặc câu viết.
- Tiết nhạc: Trong âm nhạc, một đoạn nhạc ngắn, hoàn chỉnh về mặt giai điệu, thường gồm một số ô nhịp.
- Lời nói kiểu cách; lời nói huênh hoang: (Số nhiều, des phrases) Cách nói khoa trương, không tự nhiên, nhằm gây ấn tượng.
- Cách nói, lối nói: (Từ cũ) Phong cách hoặc cách thức diễn đạt bằng lời nói.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Cette phrase est grammaticalement correcte. (Câu này đúng ngữ pháp.)
- Le thème principal est exposé dans la première phrase musicale. (Chủ đề chính được trình bày trong tiết nhạc đầu tiên.)
- Il aime faire des phrases pour impressionner son auditoire. (Anh ta thích nói những lời huênh hoang để gây ấn tượng với thính giả.)
- Sans phrases, il a annoncé sa décision. (Không úp mở, anh ấy đã thông báo quyết định của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
Faire des phrases: Nói huênh hoang, nói văn hoa kiểu cách.
- Arrête de faire des phrases et dis-nous simplement ce qui s'est passé. (Đừng có nói văn hoa nữa và hãy kể cho chúng tôi nghe chuyện gì đã xảy ra.)
Sans phrases: Một cách thẳng thắn, không vòng vo, không úp mở.
- Je vais vous répondre sans phrases. (Tôi sẽ trả lời anh một cách thẳng thừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Phraséologie (danh từ giống cái): Cách dùng từ, tập hợp các cách diễn đạt đặc trưng (thường mang nghĩa xấu: lối nói sáo rỗng).
- Phraser (động từ): Diễn đạt thành lời, nói ra; (trong âm nhạc) ngắt câu, phân tiết.
- Phraseur (danh từ giống đực), Phraseuse (danh từ giống cái): Người thích nói huênh hoang, khoa trương.
Từ đồng nghĩa
- Expression (danh từ giống cái): Cách diễn đạt, thành ngữ.
- Proposition (danh từ giống cái): Mệnh đề (trong ngữ pháp).
- Période (danh từ giống cái): Câu phức, đoạn văn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Tournure de phrase: Cấu trúc câu, lối hành văn.
- J'aime la tournure de phrase de cet écrivain. (Tôi thích lối hành văn của nhà văn này.)
danh từ giống cái
- câu
- (âm nhạc) tiết nhạc
- (số nhiều) lời nói kiểu cách; lời nói huênh hoang
- Faire des phrasesnói huênh hoang
- (từ cũ, nghĩa cũ) cách nói, lối nói
- sans phraseskhông úp mở