Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin For Webmasters VDict on your site
About Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Exact Broad Fuzzy
 
Vietnamese - English dictionary

Showing 1 to 120 of 1189 results found for: pha
cá phèn cà phê bưu phẩm bưu phí
bừa phứa bút pháp bụng phệ bơ phờ
bột phát bông phèng bổn phận bội phát
bội phần bội phản bộc phát bộc phá
bộ phận bố phòng bỏ phí bình phục
bình phóng bình phẩm binh phục binh phí
binh pháp biệt phái biện pháp biện chứng pháp
biến phân biên phòng bến phà bệ phóng
bè phái bất xâm phạm bất hợp pháp bắt phạt
bằng phẳng bắn phá bát phố bát phẩm
bạo phổi bạo phát báo phục bao phủ
bánh phở bánh phồng tôm bánh phồng bán thành phẩm
bán phụ âm bàn phím ban phát bái phục
bách phân bạc phận bạc phau ba phải
âu phục ấn phẩm ấn loát phẩm âm phủ
án phí an phận ác phụ cam phận
cảm phục can phạm canh phòng cảnh phông
cánh phấn cao phân tử cáo phó căm phẫn
cấm phòng cấp phát cấp phí cầu phao
chán phè chánh phạm chánh văn phòng chấm phá
chấm phần chấm phẩy chấm phết chất phác
che phủ chế phẩm chi phí chi phối
chỉ huy phó chia phôi chiến lợi phẩm chinh phạt
chinh phụ chinh phục chính phủ chính trị phạm
chịu phép cho phép chuông cáo phó chức phận
cổ phần công pháp cú pháp cước phí
danh phẩm danh phận dao pha dao phay
dặm phần dâm phụ dân phòng dầu phọng
dấu chấm phẩy dấu phẩy diêm phủ diễm phúc
duyên phận dự phòng dược phẩm dược phòng


You can add VDict tools to iGoogle to search VDict right from your Google homepage:
  • VDict dictionary: Add to Google
  • VDict translation: Add to Google
Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt