pessimistic
/,pesi'mistik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bi quan: Có xu hướng nhìn nhận hoặc dự đoán kết quả xấu nhất trong mọi tình huống; tập trung vào những mặt tiêu cực hoặc khó khăn.
- Yếm thế: Thể hiện thái độ không tin tưởng vào sự tốt đẹp hoặc thành công trong tương lai.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She has a pessimistic view about the outcome of the negotiations. (Cô ấy có cái nhìn bi quan về kết quả của các cuộc đàm phán.)
- His pessimistic attitude often brings down the team's morale. (Thái độ yếm thế của anh ấy thường làm giảm tinh thần của cả đội.)
- Don't be so pessimistic; things might turn out better than you think. (Đừng bi quan như vậy; mọi chuyện có thể tốt hơn bạn nghĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to take a pessimistic view of something": có cái nhìn bi quan về điều gì đó.
- Economists are taking a pessimistic view of the market's recovery. (Các nhà kinh tế đang có cái nhìn bi quan về sự phục hồi của thị trường.)
"in a pessimistic light": dưới góc nhìn bi quan.
- He tends to interpret all news in a pessimistic light. (Anh ta có xu hướng diễn giải mọi tin tức dưới góc nhìn bi quan.)
Biến thể và từ gần giống
Pessimism (danh từ): sự bi quan, chủ nghĩa bi quan.
- His constant pessimism is exhausting. (Sự bi quan không ngừng của anh ta thật mệt mỏi.)
Pessimist (danh từ): người bi quan.
- He's such a pessimist; he never believes anything will succeed. (Anh ta đúng là một người bi quan; anh ta không bao giờ tin rằng bất cứ điều gì sẽ thành công.)
Từ đồng nghĩa
- Gloomy: ảm đạm, u sầu (thể hiện sự buồn bã và tiêu cực).
- Cynical: hoài nghi, chua chát (nghi ngờ động cơ tốt của người khác).
- Negative: tiêu cực (tập trung vào điểm xấu).
Từ trái nghĩa
- Optimistic: lạc quan.
- Hopeful: đầy hy vọng.
- Positive: tích cực.
Thành ngữ liên quan
- Glass-half-empty person: người luôn nhìn thấy nửa phần cốc đã vơi (chỉ người bi quan).
- As a glass-half-empty person, she always expects problems. (Là một người luôn nhìn thấy nửa phần cốc đã vơi, cô ấy luôn trông đợi những rắc rối.)
tính từ
- bi quan, yếm thế