persnickety
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tỉ mỉ đến mức khó tính, cầu kỳ quá mức: "persnickety" mô tả một người hoặc một công việc đòi hỏi sự chính xác quá mức và chú ý đến những chi tiết vụn vặt, thường gây khó chịu cho người khác.
- Hách dịch, tự phụ, kiêu căng: Trong ngữ cảnh thông tục, "persnickety" còn chỉ một người quá tự phụ, kiêu ngạo, coi thường người khác.
Ví dụ sử dụng
Tỉ mỉ, khó tính:
- My grandmother is very persnickety about how the table is set. (Bà tôi rất khó tính về cách bày biện bàn ăn.)
- He is a persnickety editor who checks every comma. (Anh ấy là một biên tập viên cầu kỳ, kiểm tra từng dấu phẩy.)
Kiêu căng, tự phụ:
- The persnickety socialite looked down on everyone at the party. (Người phụ nữ thượng lưu kiêu căng đó coi thường mọi người trong bữa tiệc.)
- They're snobs--stuck-up and uppity and persnickety. (Họ là những kẻ hợm hĩnh—kiêu ngạo, xấc xược và tự phụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"persnickety about something": rất khó tính, cầu kỳ về một thứ gì đó.
- She is persnickety about the cleanliness of her kitchen. (Cô ấy rất khó tính về sự sạch sẽ của căn bếp.)
"a persnickety job": một công việc đòi hỏi sự chính xác tỉ mỉ, dễ gây căng thẳng.
- Assembling this model airplane is a persnickety job. (Lắp ráp mô hình máy bay này là một công việc tỉ mỉ đến khó chịu.)
Biến thể và từ gần giống
Persnicketiness (danh từ): tính khó tính, cầu kỳ quá mức.
- His persnicketiness made him unpopular among colleagues. (Tính cầu kỳ của anh ấy khiến anh ấy không được đồng nghiệp ưa thích.)
Persnickety (trạng từ): (hiếm dùng) một cách cầu kỳ, khó tính.
- She arranged the flowers persnicketily. (Cô ấy sắp xếp hoa một cách cầu kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Fussy: khó tính, hay càu nhàu.
- Finicky: cầu kỳ, kén chọn.
- Fastidious: cẩn thận đến mức khó tính, ưa sạch sẽ.
- Snobbish: hợm hĩnh, kiêu ngạo (cho nghĩa thứ hai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "persnickety". Tuy nhiên, có thể dùng:
- Pick at: chỉ trích, bắt bẻ từng chi tiết nhỏ.
- He always picks at my work, being very persnickety. (Anh ấy luôn bắt bẻ công việc của tôi, rất khó tính.)
Thành ngữ liên quan
- Split hairs: bắt bẻ, chẻ sợi tóc làm tư (chỉ việc quá chú trọng vào chi tiết vụn vặt).
- Stop splitting hairs and get to the main point! (Đừng bắt bẻ vặt vãnh nữa, hãy vào vấn đề chính!)