permission

/pə'miʃn/
Học thuật
Thân thiện
permission

He asked his teacher for permission to leave the classroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cho phép, sự chấp nhận: Hành động cho phép ai đó làm điều đó hoặc sự đồng ý chính thức.
    • Phép; giấy phép: Một tài liệu chính thức hoặc sự ủy quyền bằng lời nói cho phép một hoạt động cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • You need to ask for permission before using my computer. (Bạn cần xin phép trước khi sử dụng máy tính của tôi.)
    • The company obtained permission to build a new factory. (Công ty đã nhận được giấy phép để xây dựng một nhà máy mới.)
    • He gave me permission to leave early. (Anh ấy đã cho tôi phép về sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "With your kind permission": Nếu ông//anh/chị vui lòng cho phép (cụm từ trang trọng để xin phép).

    • With your kind permission, I would like to say a few words. (Nếu ông vui lòng cho phép, tôi xin phép được nói đôi lời.)
  • "To grant permission": Cấp phép, cho phép (hành động chính thức).

    • The authorities granted permission for the event. (Nhà chức trách đã cấp phép cho sự kiện.)
  • "To seek permission": Tìm kiếm sự cho phép, xin phép.

    • You must seek permission from the head of department. (Bạn phải xin phép từ trưởng bộ phận.)
Biến thể từ gần giống
  • Permit (động từ): Cho phép.

    • The rules do not permit smoking here. (Nội quy không cho phép hút thuốcđây.)
  • Permit (danh từ): Giấy phép (một dạng cụ thể hơn, thường tài liệu).

    • You need a work permit to get a job. (Bạn cần giấy phép lao động để việc làm.)
  • Permissible (tính từ): Có thể cho phép được, chấp nhận được.

    • Is it permissible to park here? ( được phép đỗ xe ở đây không?)
Từ đồng nghĩa
  • Authorization: Sự ủy quyền, sự cho phép chính thức.
  • Consent: Sự đồng ý, sự tán thành.
  • Approval: Sự chấp thuận, sự phê chuẩn.
Từ trái nghĩa
  • Prohibition: Sự cấm đoán.
  • Ban: Lệnh cấm.
  • Refusal: Sự từ chối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp với danh từ 'permission')

Thành ngữ liên quan
  • "To have permission": được sự cho phép.

    • Do you have permission to be here? (Bạn được phépđây không?)
  • "Without permission": Không sự cho phép, tự ý.

    • He entered the room without permission. (Anh ta đã vào phòng không xin phép.)
permission

He asked his teacher for permission to leave the classroom.

danh từ
  1. sự cho phép, sự chấp nhận
    • with your kind permission
      nếu ông vui lòng cho phép
  2. phép; giấy phép

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "permission"