perambulating

perambulating

The nursemaid is perambulating through the park with her young charge.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đi dạo, đi tản bộ: "perambulating" mô tả hành động hoặc trạng thái đi bộ một cách thong thả, thường để thư giãn hoặc ngắm cảnh. Từ này mang sắc thái trang trọng hoặc hài hước.
dụ sử dụng
  • (Những du khách đang đi dạo tận hưởng cảnh đẹp của khu phố cổ.)
  • (Một y tá đang đi dạo đẩy xe nôi qua công viên.)
  • (Vị giáo sư đang đi dạo đã thuyết giảng trong khi đi quanh khuôn viên trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "perambulating with a purpose": đi dạo nhưng mục đích cụ thể ( dụ: kiểm tra, giám sát).

    • The security guard was perambulating with a purpose, checking every corner of the building. (Người bảo vệ đang đi dạo mục đích, kiểm tra mọi góc của tòa nhà.)
  • "perambulating in style": đi dạo một cách sang trọng, lịch lãm.

    • The aristocrats were perambulating in style, wearing their finest clothes. (Các quý tộc đang đi dạo một cách sang trọng, mặc những bộ quần áo đẹp nhất của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Perambulate (động từ): hành động đi dạo.

    • They perambulated along the riverbank every evening. (Họ đi dạo dọc bờ sông mỗi buổi tối.)
  • Perambulation (danh từ): cuộc đi dạo.

    • A leisurely perambulation through the forest is relaxing. (Một cuộc đi dạo thong thả qua khu rừng thật thư giãn.)
  • Perambulator (danh từ, cổ): xe đẩy em bé (xe nôi).

    • She pushed the perambulator along the sidewalk. ( ấy đẩy xe nôi dọc theo vỉa hè.)
Từ đồng nghĩa
  • Strolling: đi dạo, tản bộ (thân mật hơn).
  • Sauntering: đi dạo một cách ung dung, thư thái.
  • Ambulating: đi bộ (thuật ngữ y học, trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Perambulate around: đi dạo quanh một khu vực.

    • The couple perambulated around the lake. (Cặp đôi đã đi dạo quanh hồ.)
  • Perambulate through: đi dạo xuyên qua một nơi.

    • We perambulated through the garden. (Chúng tôi đã đi dạo xuyên qua khu vườn.)
Thành ngữ liên quan
  • Perambulating the beat: (thường dùng trong cảnh sát) đi tuần tra, đi dạo để kiểm tra khu vực.
    • The officer was perambulating the beat in the downtown area. (Viên cảnh sát đang tuần tra trong khu vực trung tâm thành phố.)