pentasyllabic
Định nghĩa
Tính từ:
- Có năm âm tiết: "pentasyllabic" dùng để miêu tả một từ, một câu thơ, hoặc một đơn vị ngôn ngữ bao gồm đúng năm âm tiết. Trong thơ ca, tính từ này thường được dùng để chỉ thể thơ hoặc dòng thơ có cấu trúc năm âm tiết.
Ví dụ sử dụng
- (Bản thân từ "pentasyllabic" là một từ có năm âm tiết.)
- (Trong thơ ca tiếng Anh, một dòng thơ có năm âm tiết ít phổ biến hơn một dòng thơ ngũ âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Pentasyllabic verse: thể thơ năm âm tiết, thường xuất hiện trong thơ ca Nhật Bản (ví dụ: tanka) hoặc các thể thơ ngắn khác. (Bài haiku thường có năm âm tiết ở dòng thứ nhất và thứ ba.)
- Pentasyllabic meter: nhịp thơ năm âm tiết, một cấu trúc nhịp điệu trong thơ. (Nhịp thơ năm âm tiết tạo ra một mô hình nhịp điệu nhẹ nhàng và nhanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Pentasyllable (danh từ): một từ hoặc một dòng thơ có năm âm tiết. (Một từ có năm âm tiết là đặc điểm phổ biến trong thơ ca cổ điển Trung Quốc.)
- Pentasyllabic (tính từ) là dạng chính; không có biến thể phổ biến khác.
Từ đồng nghĩa
- Five-syllable: năm âm tiết (cách diễn đạt thông thường hơn). (Một từ có năm âm tiết dễ phát âm hơn từ dài hơn.)
- Quinquasyllabic: có năm âm tiết (từ hiếm, gốc Latin). (Quinquasyllabic là từ đồng nghĩa với pentasyllabic, nhưng hiếm khi dùng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- .
Thành ngữ liên quan
- .