pelting
/'peltiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự trút xuống liên tục và nhanh chóng: Chỉ việc một thứ gì đó (như mưa, đạn, lời lăng mạ) rơi xuống hoặc được ném ra một cách dồn dập, liên tiếp.
- Cơn mưa dồn dập: Thường dùng để mô tả cơn mưa rất to và nặng hạt.
Tính từ (ít phổ biến hơn):
- Trút xuống, đập mạnh rào rào: Dùng để mô tả cơn mưa đang rơi rất mạnh và dữ dội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We ran for shelter from the sudden pelting of hail. (Chúng tôi chạy đi tìm chỗ trú ẩn khỏi trận mưa đá trút xuống bất ngờ.)
- He faced a constant pelting of criticism from the media. (Anh ấy phải đối mặt với một trận mưa chỉ trích liên tục từ giới truyền thông.)
- Tính từ:
- We got caught in a pelting rain on our way home. (Chúng tôi bị mắc kẹt trong cơn mưa trút xuống trên đường về nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a pelting of [something]": Một loạt thứ gì đó dồn dập.
- The protest was met with a pelting of stones. (Cuộc biểu tình đã bị đáp trả bằng một loạt đá ném dồn dập.)
Biến thể và từ gần giống
- Pelt (động từ): Ném liên tục, trút xuống dữ dội.
- The crowd began to pelt the speaker with eggs. (Đám đông bắt đầu ném trứng liên tục vào diễn giả.)
- Pelt (danh từ): Da thú (nghĩa khác biệt).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Barrage, volley, torrent, shower (đều có nghĩa là một loạt thứ gì đó dồn dập).
- Tính từ (cho mưa): Driving, lashing, torrential.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "pelting")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pelting")
tính từ
- trút xuống, đập mạnh rào rào (mưa)
- pelting rainmưa như trút