pelting

/'peltiɳ/
Học thuật
Thân thiện
pelting

The children ran inside to escape the sudden pelting of hailstones.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự trút xuống liên tục nhanh chóng: Chỉ việc một thứ đó (như mưa, đạn, lời lăng mạ) rơi xuống hoặc được ném ra một cách dồn dập, liên tiếp.
    • Cơn mưa dồn dập: Thường dùng để mô tả cơn mưa rất to nặng hạt.
  2. Tính từ (ít phổ biến hơn):

    • Trút xuống, đập mạnh rào rào: Dùng để mô tả cơn mưa đang rơi rất mạnh dữ dội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We ran for shelter from the sudden pelting of hail. (Chúng tôi chạy đi tìm chỗ trú ẩn khỏi trận mưa đá trút xuống bất ngờ.)
    • He faced a constant pelting of criticism from the media. (Anh ấy phải đối mặt với một trận mưa chỉ trích liên tục từ giới truyền thông.)
  • Tính từ:
    • We got caught in a pelting rain on our way home. (Chúng tôi bị mắc kẹt trong cơn mưa trút xuống trên đường về nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a pelting of [something]": Một loạt thứ đó dồn dập.
    • The protest was met with a pelting of stones. (Cuộc biểu tình đã bị đáp trả bằng một loạt đá ném dồn dập.)
Biến thể từ gần giống
  • Pelt (động từ): Ném liên tục, trút xuống dữ dội.
    • The crowd began to pelt the speaker with eggs. (Đám đông bắt đầu ném trứng liên tục vào diễn giả.)
  • Pelt (danh từ): Da thú (nghĩa khác biệt).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Barrage, volley, torrent, shower (đều có nghĩa một loạt thứ đó dồn dập).
  • Tính từ (cho mưa): Driving, lashing, torrential.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "pelting")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pelting")

pelting

The children ran inside to escape the sudden pelting of hailstones.

tính từ
  1. trút xuống, đập mạnh rào rào (mưa)
    • pelting rain
      mưa như trút

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống