paymaster

/'pei,mɑ:stə/
Học thuật
Thân thiện
paymaster

The paymaster distributes the weekly wages to the workers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phát lương, người phụ trách chi trả tiền lương: Một người (thường trong một tổ chức, công ty hoặc quân đội) nhiệm vụ chính quản lý phân phát tiền lương, tiền công cho nhân viên hoặc binh lính.
    • Người hoặc tổ chức cung cấp tài chính: (Nghĩa mở rộng) Chỉ một cá nhân hoặc tổ chức cung cấp tiền bạc cho một hoạt động, dự án hoặc nhóm người, do đó thường ảnh hưởng hoặc quyền kiểm soát nhất định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldiers lined up to receive their wages from the paymaster. (Những người lính xếp hàng để nhận lương từ người phát lương.)
    • As the company's paymaster, she ensures everyone is paid on time. (Với tư cách người phụ trách phát lương của công ty, ấy đảm bảo mọi người được trả lương đúng hạn.)
    • The corrupt official was accused of being the paymaster for the criminal gang. (Viên chức tham nhũng bị cáo buộc người cung cấp tài chính cho băng đảng tội phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To follow the paymaster": (Thành ngữ) Hành động hoặc đưa ra quyết định dựa trên lợi ích của người trả tiền cho mình, thay vì dựa trên nguyên tắc độc lập.
    • The journalist was accused of following the paymaster and writing biased reports. (Nhà báo bị cáo buộc nghe theo người trả tiền viết các báo cáo thiên vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Pay (động từ): trả tiền, thanh toán.
  • Payment (danh từ): sự thanh toán, khoản tiền trả.
  • Payroll (danh từ): bảng lương, danh sách nhân viên được trả lương.
Từ đồng nghĩa
  • Treasurer: thủ quỹ, người quản lý tiền bạc.
  • Bursar: thủ quỹ (thường trong trường học, viện nghiên cứu).
  • Cashier: nhân viên thu ngân, thủ quỹ.
  • Financier: nhà tài trợ, người cung cấp vốn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "paymaster")

Thành ngữ liên quan
  • He who pays the piper calls the tune: (Thành ngữ tương đương) Ai trả tiền thì người đó quyền quyết định.
    • The investors demanded changes to the project design. After all, he who pays the piper calls the tune. (Các nhà đầu yêu cầu thay đổi thiết kế dự án. Suy cho cùng, ai trả tiền thì người đó quyền quyết định.)
paymaster

The paymaster distributes the weekly wages to the workers.

danh từ
  1. người phát lương