pay-out

/'peiaut/
Học thuật
Thân thiện
pay-out

The company issued a pay-out to its employees.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự trả tiền, sự trả lương: Khoản tiền được chi trả cho một cá nhân hoặc tổ chức, thường từ một công ty, quỹ, hoặc chính sách bảo hiểm. thường liên quan đến việc thanh toán một khoản tiền lớn hoặc định kỳ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The insurance company processed the payout after the accident. (Công ty bảo hiểm đã xử lý khoản thanh toán sau vụ tai nạn.)
    • Employees are looking forward to their annual bonus payout. (Nhân viên đang mong đợi khoản thanh toán tiền thưởng hàng năm của họ.)
    • The lottery winner received a lump-sum payout. (Người trúng xổ số đã nhận được một khoản thanh toán trọn gói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dividend payout": Khoản thanh toán cổ tức.

    • The company announced a higher dividend payout this quarter. (Công ty thông báo khoản thanh toán cổ tức cao hơn trong quý này.)
  • "Payout ratio": Tỷ lệ chi trả (thường nói về cổ tức so với lợi nhuận).

    • A high payout ratio can indicate a mature company. (Một tỷ lệ chi trả cao có thể cho thấy một công ty đã phát triển ổn định.)
Biến thể từ gần giống
  • Payout (n): Cách viết khác của "pay-out". Đây dạng viết liền phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
  • Payment (n): Khoản thanh toán (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ bất kỳ khoản trả tiền nào).
  • Disbursement (n): Sự chi trả, sự giải ngân (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc tài chính).
Từ đồng nghĩa
  • Disbursement: sự chi trả.
  • Remittance: sự chuyển tiền, khoản tiền gửi.
  • Settlement: khoản thanh toán để dàn xếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ "pay-out" với tư cách một danh từ. Các phrasal verb thường được hình thành từ động từ gốc "pay".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "pay-out".)

pay-out

The company issued a pay-out to its employees.

danh từ
  1. sự trả tiền, sự trả lương