pay-desk

/'pei,ɔfis/ Cách viết khác : (pay-desk) /'peidesk/
Học thuật
Thân thiện
pay-desk

A customer hands cash to the clerk at the pay-desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nơi trả tiền, nơi trả lương: Một quầy, bàn hoặc vị trí cụ thể trong một cơ sở (như ngân hàng, công ty, nhà hát, cửa hàng) nơi các khoản tiền được chi trả, dụ như lương cho nhân viên, tiền mua , hoặc thanh toán hóa đơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please proceed to the pay-desk to collect your salary. (Vui lòng đến nơi trả lương để nhận tiền lương của bạn.)
    • All ticket payments should be made at the pay-desk near the entrance. (Tất cả các khoản thanh toán phải được thực hiện tại nơi trả tiền gần lối vào.)
    • The long queue at the pay-desk indicated it was payday. (Hàng dài người tại nơi trả lương cho thấy hôm đó ngày lĩnh lương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh hành chính, tài chính hoặc dịch vụ công cộng truyền thống, nơi một điểm giao dịch tiền mặt cố định. Trong ngữ cảnh hiện đại, các cụm từ như "cashier's desk" (quầy thu ngân) hoặc "payment counter" (quầy thanh toán) có thể phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Pay office (n): Văn phòng/bộ phận trả lương. Thường chỉ một phòng hoặc bộ phận chuyên trách việc chi trả lương trong một tổ chức, quy mô lớn hơn một "pay-desk".
    • He works in the pay office. (Anh ấy làm việcbộ phận trả lương.)
Từ đồng nghĩa
  • Cashier's desk: Quầy thu ngân.
  • Payment counter: Quầy thanh toán.
  • Checkout: Quầy tính tiền (thường dùng trong siêu thị, cửa hàng).
Lưu ý
  • "Pay-desk" một danh từ ghép (compound noun) được tạo thành từ "pay" (trả tiền) "desk" (cái bàn, quầy). mô tả chức năng của địa điểm đó.
pay-desk

A customer hands cash to the clerk at the pay-desk.

danh từ
  1. nơi trả tiền, nơi trả lương