pavan

/'pævən/
Học thuật
Thân thiện
pavan

A couple performs a pavan in the grand hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điệu pavan: Một điệu trang trọng, chậm rãi, nguồn gốc từ châu Âu, phổ biến trong các cung đình vào thế kỷ 16 17. Điệu này thường được thực hiện bởi các cặp đôi với những bước đi uy nghi, tao nhã.
    • Bản nhạc pavan: Chỉ bản nhạc được sáng tác đặc biệt để nhảy điệu pavan. Đây thường những bản nhạc chậm, nhịp điệu trang trọng rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ điệu ):

    • The nobles performed a graceful pavan at the royal ball. (Các quý tộc đã trình diễn một điệu pavan duyên dáng tại buổi khiêu vũ của hoàng gia.)
    • Learning the pavan was part of a noblewoman's education in the Renaissance. (Học điệu pavan một phần trong việc giáo dục một quý thời Phục Hưng.)
  • Danh từ (chỉ bản nhạc):

    • The composer wrote a beautiful pavan for lute and viol. (Nhà soạn nhạc đã viết một bản pavan tuyệt đẹp cho đàn luýt cầm cổ.)
    • This album features several pavans from the Elizabethan era. (Album này một số bản pavan từ thời đại Elizabeth.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pavan and galliard": Thường được nhắc đến cùng nhau như một cặp điệu trong âm nhạc thời Phục Hưng. Pavan điệu chậm, trang trọng, thường được theo sau bởi galliard, một điệu nhanh sống động hơn.
    • The dance suite began with a stately pavan and concluded with a lively galliard. (Tổ khúc khiêu vũ bắt đầu bằng một điệu pavan trang trọng kết thúc bằng một điệu galliard sôi động.)
Biến thể từ gần giống
  • Pavane: Đây cách viết khác, thường được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại hơn, để chỉ cùng một điệu hoặc bản nhạc.
    • Ravel's "Pavane for a Dead Princess" is a famous classical piece. (Bản "Pavane cho một Công chúa đã khuất" của Ravel một tác phẩm cổ điển nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chỉ điệu ): Không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể mô tả (a stately court dance).
  • Danh từ (chỉ bản nhạc): Có thể gọi là (a stately dance piece).
Lưu ý về từ nguyên
  • Từ "pavan" (hay "pavane") được cho bắt nguồn từ tiếng Ý "padovana", có nghĩa "(điệu ) của Padua", hoặc từ tiếng Tây Ban Nha "pavana", liên quan đến "pavo" (con công), gợi lên vẻ đẹp kiêu hãnh duyên dáng của điệu .
pavan

A couple performs a pavan in the grand hall.

danh từ
  1. điệu pavan (gốcTây ban nha)