patten
/'pætn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giày đi bùn; giày guốc: Một loại giày hoặc đế giày có đế rất dày, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, được đeo bên ngoài giày thông thường để bảo vệ chân khỏi bùn lầy hoặc nước đọng trên đường phố. Đây là một loại giày lịch sử, phổ biến từ thế kỷ 14 đến thế kỷ 19.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the 18th century, women wore pattens to keep their shoes clean while walking on muddy streets. (Vào thế kỷ 18, phụ nữ đi giày guốc để giữ cho đôi giày của họ sạch sẽ khi đi trên những con đường lầy lội.)
- The museum displayed a pair of iron pattens from the Victorian era. (Bảo tàng trưng bày một đôi giày guốc bằng sắt từ thời Victoria.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To walk on pattens": Đi bằng giày guốc (cách diễn đạt lịch sử).
- People had to walk on pattens to navigate the filthy conditions of pre-modern cities. (Người ta phải đi bằng giày guốc để di chuyển trong điều kiện bẩn thỉu của các thành phố thời tiền hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Clog (n): Guốc gỗ (một loại giày đế gỗ nguyên khối, khác với patten thường là đế gắn thêm bên ngoài).
- Overshoe (n): Giày đi ngoài (thuật ngữ chung cho các loại giày bọc ngoài giày thường để chống thấm nước).
Từ đồng nghĩa
- Chopine (n): Một loại giày đế rất cao, có nguồn gốc từ Venice, tương tự về mục đích nâng cao người đi khỏi mặt đất.
- Galosh (n): Ủng cao su mỏng đi bọc ngoài giày (phiên bản hiện đại hơn cho mục đích tương tự).
Thành ngữ liên quan
danh từ
- giầy đi bùn; giày guốc