pastry
/'peistri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bột nhồi, bột nhão (để làm bánh): Một hỗn hợp dẻo được làm từ bột mì, chất béo (như bơ, shortening) và nước, dùng làm vỏ bánh.
- Bánh ngọt (nói chung): Các loại bánh nướng có vị ngọt, thường được làm từ loại bột trên, ví dụ như bánh sừng bò, bánh tart, bánh su.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She rolled out the pastry to make an apple pie. (Cô ấy cán mỏng bột nhồi để làm một chiếc bánh táo.)
- This bakery sells delicious French pastries. (Tiệm bánh này bán các loại bánh ngọt Pháp rất ngon.)
- The key to flaky pastry is keeping the butter cold. (Bí quyết để có lớp bột xốp nhiều lớp là giữ cho bơ luôn lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pastry chef" (danh từ ghép): Đầu bếp bánh ngọt, chuyên gia làm các loại bánh ngọt, bánh ngàn lớp.
- He trained for years to become a pastry chef. (Anh ấy đã được đào tạo nhiều năm để trở thành một đầu bếp bánh ngọt.)
"Pastry brush" (danh từ ghép): Chổi quét bánh, dùng để phết trứng, sữa hoặc bơ lên mặt bánh trước khi nướng.
- Use a pastry brush to coat the dough with egg wash. (Dùng chổi quét bánh để phết hỗn hợp trứng lên mặt bột.)
Biến thể và từ gần giống
- Pâte (danh từ, mượn từ tiếng Pháp): Cách gọi trong ẩm thực chuyên nghiệp cho các loại bột nhồi, bột nhão (ví dụ: - bột vỏ bánh tart giòn, - bột ngàn lớp).
- Dough (danh từ): Bột nhào nói chung (có thể dùng cho bánh mì, bánh pizza, bánh ngọt). "Pastry" thường là một loại "dough" cụ thể có chứa nhiều chất béo.
- Tart (danh từ): Một loại pastry (bánh ngọt) điển hình, có đế bột và nhân mặn hoặc ngọt, không có nắp.
Từ đồng nghĩa
- Baked good(s) (danh từ): Đồ nướng, bánh nướng (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả bánh mì, bánh ngọt).
- Confectionery (danh từ): Kẹo và bánh ngọt nói chung (nghĩa rộng, bao gồm cả kẹo, không chỉ bánh nướng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "pastry")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pastry" một cách độc lập)
danh từ
- bột nhồi, bột nhão
- bánh ngọt