pastiche

/pɑ:s'tittʃou/ Cách viết khác : (pastiche) /pæs'ti:ʃ/
Học thuật
Thân thiện
pastiche

The composer created a musical pastiche by blending melodies from several folk songs.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tác phẩm cóp nhặt, pha trộn: Một tác phẩm nghệ thuật (văn học, âm nhạc, hội họa) được tạo ra bằng cách kết hợp các yếu tố, phong cách hoặc trích đoạn từ nhiều nguồn khác nhau.
    • Tác phẩm mô phỏng phong cách: Một tác phẩm được sáng tạo chủ ý bắt chước hoặc tôn vinh phong cách của một nghệ sĩ, tác giả hoặc thời kỳ cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The film is a clever pastiche of 1950s Hollywood musicals. (Bộ phim một tác phẩm pastiche khéo léo mô phỏng các vở nhạc kịch Hollywood thập niên 1950.)
    • His latest novel is a pastiche, borrowing elements from detective stories and science fiction. (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của ông ấy một tác phẩm pastiche, vay mượn các yếu tố từ truyện trinh thám khoa học viễn tưởng.)
    • The artist's exhibition featured a pastiche of classical painting techniques. (Triển lãm của nghệ sĩ này trưng bày một tác phẩm pastiche các kỹ thuật hội họa cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In the style of a pastiche": Theo phong cách của một tác phẩm pha trộn hoặc mô phỏng.

    • He composed the piece in the style of a pastiche, blending jazz and baroque elements. (Anh ấy sáng tác bản nhạc theo phong cách pastiche, pha trộn các yếu tố nhạc jazz baroque.)
  • "A loving pastiche": Một tác phẩm mô phỏng thể hiện sự ngưỡng mộ, tôn kính.

    • The director's film is a loving pastiche of the silent movie era. (Bộ phim của đạo diễn một tác phẩm pastiche đầy trân trọng dành cho thời đại phim câm.)
Biến thể từ gần giống
  • Pasticheur (danh từ): Người sáng tạo ra các tác phẩm pastiche.
  • Pasticcio (danh từ): Một thuật ngữ gốc Ý có nghĩa tương tự, thường dùng trong âm nhạc hoặc ẩm thực để chỉ một món hỗn hợp.
Từ đồng nghĩa
  • Collage (nghệ thuật): Tác phẩm cắt dán, sắp đặt từ nhiều vật liệu khác nhau (thường dùng trong mỹ thuật, nhưng có thể dùng ẩn dụ).
  • Imitation (sự mô phỏng): Hành động hoặc tác phẩm bắt chước một cách ý thức.
  • Medley (bản tổng hợp): Một chuỗi các bài hát hoặc giai điệu khác nhau được trình diễn liên tục (thường trong âm nhạc).
Từ trái nghĩa
  • Original (tác phẩm nguyên gốc): Tác phẩm tính sáng tạo độc đáo, không sao chép hay pha trộn từ những nguồn khác.
  • Authentic work (tác phẩm chính hiệu): Tác phẩm đích thực, mang phong cách riêng biệt nguyên bản của tác giả.
Thành ngữ liên quan
  • "A pastiche of styles": Sự pha trộn của nhiều phong cách.

    • The building's architecture is a pastiche of styles from different centuries. (Kiến trúc của tòa nhà một sự pha trộn các phong cách từ những thế kỷ khác nhau.)
  • "To create a pastiche": Tạo ra một tác phẩm pastiche.

    • The writer aimed not to plagiarize but to create a humorous pastiche. (Nhà văn không nhằm mục đích đạo văn tạo ra một tác phẩm pastiche hài hước.)
pastiche

The composer created a musical pastiche by blending melodies from several folk songs.

danh từ
  1. tác phẩm cóp nhặt, khúc (nhạc) cóp nhặt
  2. tác phẩm mô phỏng (theo phương pháp của một tác giả quen thuộc)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống