pastern
/'pæstə:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cổ chân ngựa: Phần chân của ngựa (hoặc các động vật móng guốc khác) nằm giữa khớp cổ chân (fetlock) và móng guốc (hoof).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The horse injured its pastern during the race. (Con ngựa bị thương ở cổ chân trong cuộc đua.)
- The veterinarian examined the swelling on the horse's pastern. (Bác sĩ thú y kiểm tra vết sưng trên cổ chân của con ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To have a long/short pastern": Có cổ chân dài/ngắn (thuật ngữ trong chăn nuôi và đánh giá ngựa).
- Horses with long pasterns are often considered to have a smoother gait. (Những con ngựa có cổ chân dài thường được cho là có dáng đi êm ái hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Fetlock (n): Khớp cổ chân ngựa (phần trên cổ chân, có lông xoăn).
- Hoof (n): Móng guốc.
- Cannon bone (n): Xương ống chân ngựa (nằm phía trên cổ chân).
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến. Đây là một thuật ngữ giải phẫu chuyên biệt.
danh từ
- cổ chân ngựa